Kiến thức - Trần Nguyễn Tuấn Anh https://trannguyentuananh.com/kien-thuc Tue, 14 Jan 2025 13:57:20 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9 Top 9+ Xu hướng Marketing sẽ thống trị mạnh mẽ năm 2025 https://trannguyentuananh.com/top-9-xu-huong-marketing-se-thong-tri-manh-me-nam-2025.html Tue, 14 Jan 2025 13:54:41 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1875 Thế giới Marketing luôn thay đổi với tốc độ nhanh chóng và năm 2025 hứa hẹn sẽ mang đến những bước đột phá lớn. Những xu hướng mới, sự phát triển công nghệ và thay đổi trong hành vi tiêu dùng sẽ tạo ra các cơ hội và thách thức mới cho các doanh nghiệp. Việc nắm […]

The post Top 9+ Xu hướng Marketing sẽ thống trị mạnh mẽ năm 2025 appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Thế giới Marketing luôn thay đổi với tốc độ nhanh chóng và năm 2025 hứa hẹn sẽ mang đến những bước đột phá lớn. Những xu hướng mới, sự phát triển công nghệ và thay đổi trong hành vi tiêu dùng sẽ tạo ra các cơ hội và thách thức mới cho các doanh nghiệp. Việc nắm bắt và áp dụng đúng các xu hướng Marketing là yếu tố then chốt để doanh nghiệp không chỉ thích ứng mà còn phát triển mạnh mẽ.

1. Trí tuệ nhân tạo và máy học

Trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence) và máy học (Machine Learning) đang trở thành những công cụ quan trọng trong việc định hình chiến lược Marketing của các doanh nghiệp. Khả năng phân tích dữ liệu khổng lồ và dự đoán hành vi người tiêu dùng ở mọi giai đoạn của hành trình khách hàng đã giúp AI nâng cao hiệu quả các chiến dịch Marketing.

Chỉ riêng ChatGPT đã đạt ngày 1 triệu người dùng trong 5 ngày năm 2022 và thu hút hơn 100 triệu người dùng hàng tháng tính đến đầu năm 2023. Quy mô thị trường trí tuệ nhân tạo dự kiến sẽ đạt 184 tỷ USD vào năm 2024, tiếp tục tăng trưởng 28,46% hằng năm và đạt 826,70 tỷ USD vào năm 2030. Theo đó, các tổ chức toàn cầu cũng tin rằng, công nghệ AI sẽ mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh.

Những ứng dụng phổ biến của AI như xây dựng Content Marketing, cá nhân hóa Email, tích hợp chatbot – cung cấp dịch vụ tư vấn khách hàng tự động và nhanh chóng 24/7,… Qua đó, giúp các doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc tăng cường tương tác, giữ chân khách hàng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu.

Ngoài chatbot, AI còn hỗ trợ trong việc tối ưu hóa quy trình quảng cáo, tự động điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu thời gian thực, giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả triển khai. Doanh nghiệp có thể tập trung hơn vào những vấn đề quan trọng và đưa ra quyết định nhanh chóng, linh hoạt và phù hợp với xu hướng người tiêu dùng.

xu hướng marketing trí tuệ nhân tạo
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào Marketing để tối ưu hóa các hoạt động và tiết kiệm chi phí

2. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (Customer Experience – CX)

Trải nghiệm khách hàng đã trở thành yếu tố quyết định thành công của các doanh nghiệp trong thế giới số hóa hiện nay. Bởi nó tác động trực tiếp đến khả năng giữ chân và thu hút khách hàng cho doanh nghiệp, dẫn đến sự hài lòng, tăng lòng trung thành và giúp thương hiệu nổi bật hơn so với đối thủ cạnh tranh. Hai xu hướng lớn đang thịnh hành hiện nay:

  1. Tìm kiếm hình ảnh (Visual Search)
  2. Tìm kiếm giọng nói (Voice Search)

Với hơn 70% người tiêu dùng chịu tác động bởi hình ảnh trên mạng xã hội khi quyết định mua hàng, công nghệ tìm kiếm hình ảnh đã thay đổi cách thức người dùng tương tác với nội dung số. Đây là công cụ đặc biệt hữu ích cho các nhà bán lẻ, giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng.

Visual Search cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách sử dụng hình ảnh thay vì từ khóa. Chỉ cần tải lên hoặc chụp ảnh sản phẩm, hệ thống sẽ ngay lập tức cung cấp các kết quả gợi ý tương tự. Google Lens là một ví dụ điển hình về công nghệ này.

Đối với các lĩnh vực như thời trang, nội thất, mỹ phẩm hay đồ gia dụng, Visual Search mang đến cơ hội tăng cường trải nghiệm mua sắm cho khách hàng, giúp họ dễ dàng tìm thấy các sản phẩm tương tự hoặc thông tin chi tiết về một mặt hàng mà họ không biết rõ tên gọi.

xu hướng marketing visual search
Xu hướng tìm kiếm sản phẩm chỉ với hình ảnh bất kỳ giúp mang đến những trải nghiệm nhanh chóng cho người dùng

Xu hướng tìm kiếm bằng giọng nói đang gia tăng nhanh chóng nhờ sự phát triển của các trợ lý ảo như Siri, Google Assistant và Alexa. Tương tự như tìm kiếm bằng hình ảnh, Voice Search giúp người dùng dễ dàng tra cứu thông tin hoặc mua sắm chỉ bằng cách ra lệnh bằng giọng nói. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tạo ra sự thuận tiện cho người tiêu dùng.

Với 93,7% try cấn tìm kiếm bằng giọng nói cho ra kết quả chính xác, trong năm 2023, có khoảng 125,2 triệu người dùng tìm kiếm bằng giọng nói và hơn 50% người lớn trên thế giới sử dụng mỗi ngày, hơn 1 tỷ tìm kiếm được thực hiện và 58% người dùng với mục đích tìm kiếm thông tin của các doanh nghiệp địa phương (Nguồn: Yaguara.co). Ngoài các công cụ tìm kiếm, những trợ lý giọng nói trên các thiết bị điện thoại thông minh cũng được ưa chuộng khi có hơn 61% thế hệ Millennials ở Hoa kỳ sử dụng. Tiếp đến là, 55% Gen Z và 31,5% thế hệ Baby Boomers. (Nguồn).

Để bắt kịp xu hướng này và tăng trải nghiệm người dùng, hệ sinh thái Google cũng thiết lập và hỗ trợ người dùng tìm kiếm thông tin bằng giọng nói với hơn 70 ngôn ngữ khác nhau.

Ngoài ra, tìm kiếm bằng giọng nói giúp người dùng truy vấn những từ khóa dài một cách dễ dàng hơn, từ đó tăng khả năng hiển thị các kết quả phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ. Đây cũng là một điểm mà các doanh nghiệp cần lưu ý khi triển khai chiến lược SEO, tập trung vào tối ưu hóa các từ khóa dài để cải thiện thứ hạng cho website trên các kết quả tìm kiếm (SERP).

xu hướng marketing voice search
Tìm kiếm bằng giọng nói mang đến sự thuận tiện và tiết kiệm thời gian

3. Tiếp thị qua người ảnh hưởng (Influencer Marketing)

Influencer là những cá nhân có tầm ảnh hưởng rộng lớn trên các nền tảng mạng xã hội hiện nay như Instagram, YouTube, TikTok đến Twitter và Facebook. Họ thu hút một lượng lớn người theo dõi nhờ phong cách độc đáo, nội dung sáng tạo hoặc chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

Khi các nền tảng mạng xã hội (Social Media) ngày càng tăng trưởng, Marketing qua người có sức ảnh hưởng đã trở thành chiến lược thiết yếu giúp doanh nghiệp tiếp cận và quảng bá sản phẩm/dịch vụ của mình đến nhiều khách hàng tiềm năng. Theo Nielsen, 92% người tiêu dùng cho biết họ có nhiều khả năng tin tưởng và các khuyến nghị cá nhân hơn là quảng cáo. 74% người tiêu dùng xác định truyền miệng là yếu tố ảnh hưởng chính đến quyết định mua hàng của họ. Đồng thời, thế hệ Millennials bị ảnh hưởng bởi truyền miệng nhiều hơn 155% so với quảng cáo truyền thống.

Song song đó, trong một cuộc khảo sát toàn cầu 2024 của Statista, 22,4% các công ty/thương hiệu sẽ đầu tư 10 – 20% ngân sách cho người có sức ảnh hưởng và 26% sẽ dành hơn 40% ngân sách cho hoạt động Marketing này. Có thể thấy, mức độ hiệu quả mà hình thức này mang lại vẫn còn rất hot.

xu hướng marketing influencer
Marketing qua người ảnh hưởng đang được các doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn

Khi hợp tác với Influencers, doanh nghiệp có thể tạo ra những chiến dịch quảng bá mang tính cá nhân hóa cao, tạo ra sự lan tỏa hiệu quả thông qua cộng đồng người hâm mộ trung thành của Influencer. Tuy nhiên, việc chọn lựa Influencer phải phù hợp với tệp khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp để đảm bảo hiệu quả của chiến dịch.

  • KOL – Key Opinion Leader: KOL là những người chuyên gia hoặc có uy tín nhất định trong 1 lĩnh vực nào đó. Khi doanh nghiệp lựa chọn những KOL phù hợp vào chiến lược Marketing của mình thì họ không chỉ giúp truyền tải thông điệp một cách chuyên sâu mà còn xây dựng niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Theo triển vọng và dự báo khu vực 2024 – 2031, thị trường KOL dự kiến sẽ tăng trưởng hàng năm với tốc độ đáng kinh ngạc.
  • KOC – Key Opinion Consumer: Trong khi KOLs và influencers tập trung vào việc tạo ra ảnh hưởng từ góc độ chuyên gia hoặc nổi tiếng, KOC là những người tiêu dùng thực sự và thường có lượng người theo dõi nhỏ hơn nhưng lại rất trung thành. Họ thường chia sẻ trải nghiệm cá nhân về sản phẩm, dịch vụ trên các nền tảng xã hội, được tin tưởng nhờ tính chân thực và gần gũi.

4. Omnichannel Marketing

Ngày nay, sự đa dạng của các phương tiện truyền thông khiến người tiêu dùng khó khăn trong việc lựa chọn sản phẩm/dịch vụ phù hợp. Cụ thể, hơn 70% người dùng thích các ứng dụng hoạt động liền mạch trên nhiều thiết bị và 83% người mong muốn trải nghiệm nhất quán trên các nền tảng. Lúc này, Omnichannel Marketing là chiến lược Marketing đa kênh mang đến những trải nghiệm nhất quán cho khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau, từ online đến offline. Nhờ đó, doanh nghiệp và khách hàng có thể tương tác với nhau qua nhiều điểm tiếp xúc mà không bị gián đoạn, tăng tỉ lệ chuyển đổi và nâng cao lòng trung thành.

  1. Marketing Mobile
  2. Quảng cáo tự động
  3. SEO

Marketing Mobile

Với khoảng 90% dân số thế giới sử dụng điện thoại và dự kiến tăng, Marketing Mobile trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược Omnichannel Marketing. Nhất là khi người tiêu dùng ngày nay dành nhiều thời gian trên điện thoại di động, từ việc lướt mạng xã hội, mua sắm trực tuyến đến tìm kiếm thông tin. Qua đó, các doanh nghiệp có thể vừa quảng cáo trên các ứng dụng hoặc website vừa tận dụng các tính năng như tin nhắn văn bản (SMS), Email và các ứng dụng nhắn tin để cá nhân hóa thông điệp của mình.

xu hướng marketing mobile
Marketing Mobile giúp các doanh nghiệp đưa sản phẩm/dịch vụ đến gần hơn với người tiêu dùng

Quảng cáo tự động

Quảng cáo tự động (Programmatic Advertising) là hình thức mua bán quảng cáo dựa trên công nghệ tự động hóa, sử dụng dữ liệu lớn và thuật toán để nhắm mục tiêu chính xác đến khách hàng. Trong Omnichannel Marketing, quảng cáo tự động giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí Marketing, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng trên nhiều nền tảng mà không cần phải can thiệp thủ công.

Hình thức này ngày càng trở nên quen thuộc và được nhiều nhà Digital Marketing lựa chọn. Khi chi tiêu cho quảng cáo tự động năm 2023 được ước tính đạt 558 tỷ USD và 779 tỷ USD vào năm 2028.

SEO

SEO (Search Engine Optimization) là quá trình tối ưu hóa nội dung và trang web nhằm cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm như Google hay Bing. Hiện nay, SEO đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự hiện diện của thương hiệu trên môi trường trực tuyến. Bởi thực tế, khoảng 81% người tiêu dùng bắt đầu hành trình mua sắm của họ bằng việc tìm kiếm thông tin trên mạng, trong đó 60% người dùng Google để tìm kiếm. Do đó, tối ưu SEO giúp thương hiệu nổi bật ở các vị trí hàng đầu, tăng cơ hội tiếp cận và thu hút khách hàng tiềm năng hiệu quả hơn.

Song song với sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo, khi nội dung của doanh nghiệp được đánh giá cao và sẽ có cơ hội xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của các công cụ tìm kiếm như ChatGPT, Gemini, Copilot,…. tăng cường tối ưu SEO cho Generative AI.

xu hướng SEO marketing
Những quảng cáo liền mạch và nhất quán trên các nền tảng sẽ mang đến những trải nghiệm tích cực cho người dùng

5. Sustainable Marketing

Trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, Sustainable Marketing hay Marketing bền vững vẫn sẽ là một xu hướng quan trọng thống trị vào năm 2025. Đây là chiến lược Marketing không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn đặt trọng tâm vào việc bảo vệ môi trường, cải thiện xã hội và xây dựng mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng.

Người tiêu dùng ngày càng có ý thức cao hơn về vấn đề biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường và họ cũng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm có nguồn gốc bền vững (80%). Do đó, những doanh nghiệp tiên phong trong việc phát triển các chiến lược phát triển bền vững sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn, khi có thể thu hút một lượng lớn người tiêu dùng có trách nhiệm xã hội.

Cùng hướng đến Mục tiêu phát triển bền vững năm 2030 của Liên Hợp Quốc được đề ra vào năm 2015, các quy định pháp luật và chính sách của chính phủ về bảo vệ môi trường cũng đang ngày càng trở nên khắt khe hơn. Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG) trong các hoạt động Marketing và hiện rõ ràng sự cam kết. Bởi, đây không chỉ là cách giúp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh mà còn giúp xây dựng lòng tin và tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng.

xu hướng marketing sustainable
Marketing bền vững đang ngày càng quan trọng và nhận được sự quan tâm từ khách hàng

6. Personalized Marketing

Personalized Marketing (Marketing cá nhân hóa) là việc tạo ra những trải nghiệm, nội dung và thông điệp tiếp thị được tùy chỉnh theo nhu cầu, sở thích và hành vi của từng khách hàng cá nhân. Thay vì sử dụng phương pháp “một thông điệp cho tất cả”, doanh nghiệp sẽ chuyển sang một chiến lược tập trung vào từng cá nhân, mang đến sự gắn kết và tương tác sâu hơn với khách hàng. Personalized Marketing tuy không còn quá mới nhưng nó vẫn được các ban lãnh đạo hàng đầu đánh giá về sự phát triển mạnh mẽ của nó trong năm 2025 và những năm tới.

  1. Email và nội dung cá nhân hóa
  2. Cá nhân hóa trong quảng cáo

Email và nội dung cá nhân hóa

Mặc dù đã xuất hiện hơn 50 năm, Email vẫn khẳng định được vị thế của mình trong việc tiếp cận và thu hút khách hàng tiềm năng. Thay vì gửi những thông điệp quảng cáo đại trà, các doanh nghiệp giờ đây tối ưu hóa email bằng cách cá nhân hóa từng chi tiết, từ tiêu đề cho đến nội dung. Dựa trên dữ liệu lịch sử mua sắm, hành vi duyệt web và thậm chí là những khung giờ khách hàng thường mở email, doanh nghiệp có thể gửi đi những ưu đãi và khuyến mãi phù hợp, gia tăng khả năng tương tác và chuyển đổi.

Những con số “biết nói” từ các cuộc khảo sát cũng đã khẳng định sức mạnh của cá nhân hóa email:

  • Email cá nhân hóa được mở nhiều hơn 82% so với email chung chung.
  • 59% người dùng cho biết Email Marketing có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ.
  • 80% người dùng sẽ mở những email với nội dung chào mừng.
  • 58% tổng doanh thu đến từ những Email được cá nhân hóa.
  • Nội dung Email có sử dụng tên gọi của khách hàng có tỉ lệ mở mail lên đến 35%.

xu hướng marketing personalized
Trải nghiệm email cá nhân hóa giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm

Cá nhân hóa trong quảng cáo

Khi người tiêu dùng ngày nay bị ngập trong vô số cái quảng cáo trên nhiều nền tảng khác nhau thì những nội dung tương tác mang tính cá nhân hóa đang được mong đợi. Theo nghiên cứu cho thấy 71% người tiêu dùng mong đợi các công ty cung cấp những tương tác được cá nhân hóa và 76% cảm thấy thất vọng khi điều này không xảy ra.

Quảng cáo kỹ thuật số đang trở nên cá nhân hóa hơn với sự phát triển của công nghệ quảng cáo tự động (programmatic advertising). Thay vì hiển thị cùng một quảng cáo cho tất cả mọi người, các doanh nghiệp sẽ có khả năng điều chỉnh thông điệp quảng cáo cho từng cá nhân dựa trên hành vi trực tuyến và dữ liệu cá nhân. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng “quảng cáo thừa” khi người dùng liên tục thấy quảng cáo về một sản phẩm mà họ đã mua hoặc không có nhu cầu.

Ví dụ, một người tiêu dùng đang tìm kiếm về sản phẩm chăm sóc da sẽ được hiển thị quảng cáo cho các sản phẩm chăm sóc da phù hợp với loại da và nhu cầu cá nhân của họ, thay vì một quảng cáo chung chung. Sự tương tác này không chỉ làm tăng hiệu quả quảng cáo mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, giúp họ cảm thấy quảng cáo mang tính cá nhân và có giá trị hơn.

7. Meta Marketing

Meta Marketing là xu hướng Marketing tiên tiến và toàn diện, kết hợp nhiều công nghệ kỹ thuật số để tạo ra các trải nghiệm phong phú, đa chiều. Xu hướng này tập trung vào việc khai thác những công nghệ hiện đại như metaverse, không gian ảo và các giác quan để tạo ra trải nghiệm sâu sắc và chân thực hơn cho người tiêu dùng.

  1. Sensory Marketing (Tiếp thị đa giác quan)
  2. Spatial Marketing (Tiếp thị không gian)
  3. Metaverse Marketing (Tiếp thị trong vũ trụ ảo)

Sensory Marketing (Tiếp thị đa giác quan)

Theo Schmitt,Sensory Marketing là chiến lược Marketing dựa trên việc kích thích nhiều giác quan của khách hàng cùng một lúc để tạo ra sự kết nối mạnh mẽ hơn với sản phẩm hoặc thương hiệu. Thay vì chỉ dựa vào hình ảnh hoặc âm thanh, Sensory Marketing tận dụng mọi giác quan – thính giác, thị giác, khứu giác, xúc giác và vị giác – để tạo ra trải nghiệm đa chiều và sâu sắc hơn.

Ví dụ, trong các cửa hàng thực tế, doanh nghiệp có thể phát triển các mùi hương đặc trưng để tạo dấu ấn thương hiệu hoặc cung cấp trải nghiệm xúc giác qua các sản phẩm mẫu dùng thử. Trong môi trường kỹ thuật số, các thương hiệu có thể sử dụng âm thanh đặc trưng hoặc hiệu ứng hình ảnh động để gợi lên cảm xúc, tạo ra sự kết nối sâu hơn với người dùng,…

Spatial Marketing (Tiếp thị không gian)

Spatial Marketing là chiến lược Marketing sử dụng không gian để tương tác với người tiêu dùng, mang lại trải nghiệm sống động, chân thực thông qua các môi trường ảo hoặc thực tế. Thay vì chỉ tạo ra nội dung tĩnh trên màn hình, Spatial Marketing cho phép người tiêu dùng tham gia vào không gian 3D, nơi họ có thể tương tác với sản phẩm, thương hiệu hoặc môi trường xung quanh.

Spatial Marketing thường được áp dụng trong các cửa hàng bán lẻ với không gian được thiết kế để mang lại cảm giác đặc biệt cho khách hàng khi ghé thăm. Các triển lãm hoặc sự kiện quảng cáo ảo cũng là những ví dụ điển hình của Spatial Marketing, nơi khách hàng có thể trải nghiệm sản phẩm trong không gian kỹ thuật số được mô phỏng như thực tế.

Trong môi trường trực tuyến, Spatial Marketing có thể được ứng dụng qua công nghệ AR, nơi người tiêu dùng có thể “thử” sản phẩm ngay tại nhà bằng cách sử dụng điện thoại hoặc thiết bị AR. Điều này không chỉ giúp khách hàng dễ dàng hình dung sản phẩm trong không gian của mình mà còn nâng cao trải nghiệm tương tác, giúp họ ra quyết định mua hàng nhanh chóng hơn.

Metaverse Marketing (Tiếp thị trong vũ trụ ảo)

Metaverse Marketing là xu hướng Marketing đang nổi bật và sẽ trở thành một phần quan trọng trong tương lai của Marketing kỹ thuật số. Metaverse là một không gian ảo liên kết nhiều thế giới số khác nhau, nơi người dùng có thể tương tác, mua sắm, làm việc, và giải trí. Trong bối cảnh Metaverse phát triển, Marketing trong môi trường này đòi hỏi các thương hiệu phải sáng tạo trong việc xây dựng các trải nghiệm độc đáo và chân thực.

Các thương hiệu có thể thiết kế các cửa hàng ảo trong metaverse, nơi người tiêu dùng có thể đi lại, thử sản phẩm và thậm chí thực hiện giao dịch mua hàng ngay trong không gian này. Bên cạnh đó, việc tổ chức các sự kiện, buổi hòa nhạc hoặc cuộc thi trong thế giới ảo cũng là cách để các thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng một cách sáng tạo và tương tác hơn.

xu hướng marketing không gian ảo
Meta Marketing là sự kết hợp toàn diện, mang đến những trải nghiệm thú vị cho khách hàng

8. Video ngắn

Video ngắn đã trở thành một xu hướng mạnh mẽ trong lĩnh vực Marketing và sẽ tiếp tục bùng nổ vào năm 2025.

  1. TikTok – Nền tảng dẫn đầu xu hướng video ngắn
  2. Facebook Reels và YouTube Shorts
  3. Podcast

TikTok – Nền tảng dẫn đầu xu hướng video ngắn

TikTok đã và đang là cái tên đứng đầu trong việc phổ biến video ngắn, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận những nội dung sáng tạo, giải trí và giáo dục một cách nhanh chóng. Nền tảng này có khả năng lan truyền mạnh mẽ nhờ vào thuật toán cá nhân hóa dựa trên sở thích của người dùng, giúp video đến đúng đối tượng mục tiêu trong thời gian ngắn nhất. Tính đến 2024, nền tảng này đã có hơn 1,5 tỷ người dùng mỗi tháng. Những quảng cáo trên Tiktok được người dùng tin tưởng hơn 41% và có khả năng trung thành với thương hiệu hơn 31%.

Trong năm tiếp theo, TikTok vẫn được đánh giá là công cụ Marketing quan trọng cho các doanh nghiệp. Các thương hiệu có thể tận dụng TikTok để tạo ra những chiến dịch quảng cáo sáng tạo và lan tỏa nhanh chóng, nhắm đến tệp khách hàng trẻ tuổi, đặc biệt là thế hệ Gen Z.

Facebook Reels và YouTube Shorts

Không muốn đứng ngoài cuộc đua, Facebook Reels và YouTube Shorts cũng đã nhanh chóng thu hút người dùng với định dạng video ngắn tương tự TikTok. Trên Facebook Reels, các Marketer có thể dễ dàng kết hợp video ngắn với mạng lưới người dùng khổng lồ của Facebook và Instagram để gia tăng sự tiếp cận. Do đó, việc sử dụng Reels không chỉ giúp các thương hiệu nâng cao nhận diện mà còn tạo ra nhiều cơ hội tương tác tự nhiên hơn.

YouTube Shorts với nền tảng sẵn có từ YouTube đã trở thành nơi mà người dùng không chỉ tiêu thụ nội dung dài mà còn tận hưởng những video ngắn gọn, hấp dẫn. YouTube, với công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, giúp các video ngắn này dễ dàng được tìm thấy và lan truyền. Sự phổ biến của YouTube Shorts sẽ giúp các doanh nghiệp tiếp cận một cộng đồng người dùng lớn hơn với đa dạng nhóm đối tượng.

Podcast

Bên cạnh sự bùng nổ của video ngắn, Podcast cũng đang trên đà phát triển mạnh mẽ và dự kiến sẽ tiếp tục là một xu hướng Marketing chủ đạo vào năm 2025. Podcast mang lại sự linh hoạt cho người dùng, cho phép họ tiêu thụ nội dung trong khi đang làm việc khác, chẳng hạn như lái xe tập thể dục hoặc làm việc. Đây là lý do tại sao podcast trở thành một kênh quan trọng để truyền tải thông điệp thương hiệu một cách sâu sắc, nhắm tới những người tiêu dùng quan tâm thực sự. Theo dự đoán của Statista, thị trường Podcast sẽ tiếp tục tăng từ 37,2 triệu người dùng từ 2024 và ước tính đạt 113,62 triệu người dùng vào năm 2029.

Podcast cũng cung cấp không gian cho các doanh nghiệp chia sẻ nội dung có chiều sâu hơn, xây dựng mối quan hệ lâu dài với khán giả. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo ngắn, doanh nghiệp có thể sử dụng podcast để kể câu chuyện thương hiệu (Storytelling), giới thiệu sản phẩm hoặc chia sẻ kiến thức chuyên môn. Trong bối cảnh thị trường bão hòa, podcast là một trong những cách tiếp cận tinh tế và hiệu quả.

xu hướng marketing video ngắn
Những dạng nội dung video ngắn như Podcast có tác động tích cực đến hành vi mua hàng của khách hàng

9. MarTech

MarTech (viết tắt của Marketing Technology) là sự kết hợp giữa công nghệ và Marketing nhằm tối ưu hóa các chiến lược Marketing bằng cách tận dụng công nghệ để lên kế hoạch, thực hiện và đo lường các chiến dịch/chiến thuật. Sự tiến bộ của công nghệ, trí tuệ nhân tạo đã và đang mang đến sự bùng nổ đáng kể cho MarTech trong việc hỗ trợ toàn bộ quy trình Marketing từ thu hút đến chăm sóc khách hàng.

Khi xu hướng sử dụng Internet ngày càng tăng, các thiết bị thông minh ngày càng nhiều, hành vi và trải nghiệm trên các kênh Digital Marketing tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng hơn so với các kênh Offline. Do đó, việc doanh nghiệp áp dụng MarTech vào các kế hoạch kinh doanh, chiến lược Marketing của mình là một xu hướng bắt buộc.

Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) là hai yếu tố quan trọng thúc đẩy MarTech phát triển. Các công cụ tự động hóa giúp tối ưu hóa nguồn lực và thời gian, trong khi AI hỗ trợ phân tích dữ liệu người dùng, dự đoán xu hướng và cá nhân hóa nội dung cho từng khách hàng. Chatbot thông minh, AI và các hệ thống tự động hóa sẽ cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ chăm sóc đến phản hồi 24/7. Tuy nhiên, để có thể triển khai thuận lợi MarTech thì các dữ liệu khách hàng như chân dung khách hàng, thông tin nhân khẩu học, hành trình khách hàng,… là những yếu tố mang tính quyết định trực tiếp.

xu hướng marketing và technology
Tận dụng công nghệ vào Marketing tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện hiệu quả

Song song với sự thay đổi của thị trường và hành vi người tiêu dùng, các doanh nghiệp cần nhanh chóng thích nghi và nắm bắt kịp các xu hướng Marketing mới để không bị bỏ lại phía sau. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp, đảm bảo rằng mỗi chiến dịch Marketing đều mang lại hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh bền vững.

The post Top 9+ Xu hướng Marketing sẽ thống trị mạnh mẽ năm 2025 appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Chia sẻ kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu https://trannguyentuananh.com/chia-se-kien-thuc-ban-hang-online-cho-nguoi-moi-bat-dau.html Mon, 13 Jan 2025 07:14:24 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1840 Chia sẻ kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu Làm thế nào để khởi nghiệp bán hàng online cho người mới bắt đầu. Bán hàng online là lĩnh vực được đánh giá là tương đối dễ cho Startup. Bán hàng online ngày nay có nhiều thuận lợi về nguồn hàng, quảng cáo […]

The post Chia sẻ kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Chia sẻ kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu

Làm thế nào để khởi nghiệp bán hàng online cho người mới bắt đầu. Bán hàng online là lĩnh vực được đánh giá là tương đối dễ cho Startup. Bán hàng online ngày nay có nhiều thuận lợi về nguồn hàng, quảng cáo và vận chuyển.
Nhưng nếu bạn chưa từng kinh doanh hay chưa từng bán một sản phẩm gì thì nên bắt đầu như thế nào? Tại bài viết này chúng tôi xin chia sẻ kinh nghiệm bán hàng online cho người mới bắt đầu. Bạn đọc cùng tham khảo nhé!
bán hàng online cho người mới bắt đầu

Chia sẻ kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu

Chia sẻ các bước bán hàng online cho người mới bắt đầu

1.1. Bước 1 – Tìm hiểu nhu cầu thị trường

Tìm hiểu nhu cầu thị trường giúp bạn xác định được thị trường đang quan tâm đến vấn đề nào. Nếu tìm hiểu được đúng nhu cầu này, con thuyền kinh doanh của bạn sẽ đi xuôi theo dòng nước. Nhờ thế có thể gặp nhiều thuận lợi và đi xa hơn. Nhưng nếu không tìm hiểu đúng nhu cầu khách hàng, bạn sẽ gặp nhiều cản trở.

Tìm hiểu nhu cầu thị trường bằng những cách sau:

  • Tạo những cuộc khảo sát online.
  • Sử dụng công cụ tìm kiếm từ khóa của Google.
  • Quan sát những mặt hàng đang được bán chạy xung quanh mình.

1.2. Bước 2 – Chuẩn bị nguồn vốn, nguồn hàng

Sau khi lựa chọn được mặt hàng, sản phẩm cần chuẩn bị xem bạn cần bao nhiêu vốn. Huy động vốn như thế nào hay bạn sẽ bỏ toàn bộ chi phí.
Sau khi có vốn nhập hàng, bạn có thể tìm nguồn hàng trên các trang facebook, trên google hoặc từ bạn bè, người thân.

1.3. Bước 3 – Chuẩn bị công cụ marketing

bán hàng online cho người mới bắt đầu

Các công cụ marketing giúp quảng cáo sản phẩm hiệu quả

Các công cụ marketing giúp bạn quảng cáo sản phẩm tới khách hàng. Bạn cần chuẩn bị trang cá nhân để bán hàng. Chuẩn bị các tài khoản trên facebook, zalo, instagram,… để đăng bài bán sản phẩm. Hoặc bạn cũng có thể tạo các tài khoản shop trên sàn thương mại điện tử để chuẩn bị bán hàng online cho người mới bắt đầu.

1.4. Đăng bài quảng cáo sản phẩm

Bài viết thu hút và chất lượng đem lại hiệu quả cao. Sau khi bạn đã chuẩn bị được các công cụ, hãy đầu tư vào nội dung bạn đăng tải. Đồng thời đầu tư vào hình ảnh sản phẩm. Để khách hàng có thể nhận thấy ưu điểm, công dụng cũng như những điểm tốt về sản phẩm.

1.5. Tiếp tục kết hợp bán hàng đa phương tiện

Để bán hàng thành công bạn cần tạo một mạng lưới đa chiều phủ rộng khắp nơi. Bạn có thể phủ sóng toàn bộ những công cụ đang có hiện nay. Bạn có thể kết hợp cùng lúc nhiều phương tiện bán hàng. Như mạng xã hội, sàn thương mại, website, blog, youtube,…

1.6. Tối ưu hóa công cụ và đẩy mạnh quảng cáo

Khi bạn đã có được một lượng khách hàng nhất định thì lúc này là bước cần phải tối ưu hóa các công cụ. Bạn cần dành thời gian phân tích xem những kế hoạch, chiến lược có hiệu quả hay không. Những cách nào mang lại hiệu quả, cách làm nào không có hiệu quả. Từ những bài học thực tế bạn sẽ biết cách tối ưu hóa hơn nữa để đạt hiệu quả cao.

Làm thế nào để tiếp cận với khách hàng

2.1. Tham gia vào các hội nhóm, diễn đàn liên quan

bán hàng online cho người mới bắt đầu

Tham gia các hội nhóm diễn đàn để tìm kiếm khách hàng

Để tiếp cận được với khách hàng trên không gian mạng thời nay không phải một điều khó khăn. Tuy nhiên không phải ai sử dụng mạng internet cũng là khách hàng tiềm năng của bạn. Trước tiên bạn cần xác định được khách hàng của mình là ai, họ thường ở đâu, làm công việc gì, họ quan tâm đến vấn đề gì trên mạng xã hội.

Ví dụ:

Ví dụ như khách hàng của bạn là nhà kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Họ sẽ quan tâm đến các bí quyết về kinh doanh, công cụ marketing hay các chủ đề liên quan đến bán hàng. Vậy có thể họ sẽ gia nhập các nhóm về bán hàng online. Hoặc có có tham gia các diễn đàn kinh tế.
Bạn cần tìm đến các hội nhóm, diễn đàn này để biết nhu cầu và mong muốn của họ là gì rồi lên kế hoạch tiếp cận.

2.2. Chăm chỉ chia sẻ kinh nghiệm hữu ích

Bên cạnh đó, một cách thu hút khách hàng tìm đến bạn chính là những thông tin chia sẻ hữu ích. Bạn cần chăm chỉ đăng bài chia sẻ kinh nghiệm về những chủ đề mà bạn hiểu rõ. Khi đọc được những thông tin hữu ích, rất có thể họ sẽ tìm đến bạn, vô tình họ lại trở thành khách hàng tương lai của bạn.

Kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu để ra đơn ầm ầm

Để bán hàng hiệu quả, ra đơn hàng ầm ầm thì không chỉ cần nỗ lực mà còn có cách làm việc đột phá. Một trong những công cụ hữu hiệu hiện nay chính là website bán hàng. Website bán hàng đóng vai trò giống như một gian hàng trên môi trường mạng.
Khách hàng sẽ tin tưởng một đơn vị có website riêng hơn là một đơn vị chỉ bán hàng qua các kênh khác. Website bán hàng có thể sử dụng để quảng cáo và tăng điểm SEO trên trang tìm kiếm google. Đây chính là một lối đi đột phá mà đơn vị nào cũng mong ước.
bán hàng online cho người mới bắt đầu

Để tối ưu hóa doanh thu cần đầu tư xây dựng website và sử dụng công cụ SEO

 

The post Chia sẻ kiến thức bán hàng online cho người mới bắt đầu appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Trade Marketing là gì? 7 bước xây dựng chiến lược Trade Marketing thành công https://trannguyentuananh.com/trade-marketing-la-gi-7-buoc-xay-dung-chien-luoc-trade-marketing-thanh-cong.html Mon, 13 Jan 2025 08:20:59 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1786 Trade Marketing là gì là một khái niệm có phần khá mới mẻ tại Việt Nam. Nên nhiều người dù hiểu về trade marketing nhưng vẫn loay hoay chưa biết phải làm sao để xây dựng được chiến lược trade marketing thành công. Và trade marketing quan trọng như thế nào với 1 doanh nghiệp. Nếu thế, hãy cùng Admarket tìm hiểu những […]

The post Trade Marketing là gì? 7 bước xây dựng chiến lược Trade Marketing thành công appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Trade Marketing là gì là một khái niệm có phần khá mới mẻ tại Việt Nam. Nên nhiều người dù hiểu về trade marketing nhưng vẫn loay hoay chưa biết phải làm sao để xây dựng được chiến lược trade marketing thành công. Và trade marketing quan trọng như thế nào với 1 doanh nghiệp. Nếu thế, hãy cùng Admarket tìm hiểu những điều này thông qua bài viết này nhé!

Trade marketing là gì?

Trade marketing là gì? Nếu dịch từ google dịch bạn nhận được đáp án là: tiếp thị thương mại. Hiểu 1 cách rõ ràng thì trade marketing là toàn bộ chuỗi hoạt động, tổ chức, xây dựng thương hiệu, chiến lược ngành hàng tại các điểm bán (hệ thống kênh phân phối).

Trade marketing là gì - Trade marketing chính là: tiếp thị thương mại
Trade marketing là gì – Trade marketing chính là: tiếp thị thương mại (Nguồn: Internet)

Đúng như tên gọi, thông qua quá trình tiếp thị thương mại doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng của công ty và người mua hàng (shopper). Nhờ đó, tăng nhu cầu (needs) của các nhà bán buôn, bán lẻ, nhà phân phối, khách hàng tiềm năng. Và giúp tối ưu doanh số, tăng thị phần, lợi nhuận cho cả doanh nghiệp và khách hàng.

Trade marketing là toàn bộ chuỗi hoạt động, tổ chức, xây dựng thương hiệu, chiến lược ngành hàng tại các điểm bán
Trade marketing là toàn bộ chuỗi hoạt động, tổ chức, xây dựng thương hiệu, chiến lược ngành hàng tại các điểm bán (Nguồn: Internet)

Vậy nói tóm lại thì trade marketing là gìTrade marketing chính là việc mà doanh nghiệp bằng cách nào đó phải khiến nhà phân phối, nhà bán lẻ hứng thú nhập hàng của mình. Trong khi đó người tiêu dùng sẽ tìm thấy ngay sản phẩm của doanh nghiệp bạn mỗi khi mua sắm.

Và nếu như marketing thông thường trực tiếp nhắm đến người tiêu dùng thông qua truyền thông, quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện đại chúng thì trade marketing tập trung chủ yếu ở điểm bán sản phẩm và hệ thống kênh phân phối để nhãn hàng dễ dàng đến tay người tiêu dùng nhất.

Bạn đã biết trade marketing là gì. Vậy trade marketing đóng vai trò quan trọng như thế nào với mỗi doanh nghiệp?

Trade marketing quan trọng với doanh nghiệp như thế nào?

Trade marketing hiện nay thực sự quan trọng đối với doanh nghiệp. Bởi khi hiểu được trade marketing là gì doanh nghiệp sẽ thấy rõ việc phải cần thiết phải:

  • Đưa ra những chiến lược bán hàng và phân phối hàng hóa đúng đắn. Đồng thời những chiến lược trên phải có sự đồng bộ với các chiến lược tiếp thị thương mại khác mà họ đang thực hiện.
  • Phân tích, đánh giá nhu cầu, mong muốn của khách mua hàng và các nhà bán lẻ. Từ đây doanh nghiệp sẽ đưa ra được chiến lược trade marketing hiệu quả nhất với từng đối tượng.
Trade marketing thực sự quan trọng với mỗi doanh nghiệp
Trade marketing thực sự quan trọng với mỗi doanh nghiệp (Nguồn: Internet)

Bạn dễ dàng nhận thấy tầm quan trọng của trade marketing đối với doanh nghiệp qua những số liệu dưới đây:

  • 75% khách hàng quyết định mua hàng tại các điểm bán.
  • 35% khách hàng sẵn sàng thay đổi quyết định của mình có những yếu tố tác động trong cửa hàng.
  • Hơn 1 triệu điểm bán đã được mở ra và ngày càng phát triển nhiều loại hình bán lẻ khác với các đòi hỏi cao hơn.

Và từ những số liệu này bạn cũng có thể đánh giá được thị trường Việt Nam ngày càng đón nhận trade marketing và tạo điều kiện cho chiến lược này ngày một phát triển.

Trade marketing ngày càng được đánh giá cao tại thị trường Việt Nam
Trade marketing ngày càng được đánh giá cao tại thị trường Việt Nam (Nguồn: Internet)

Khi bạn đã biết trade marketing là gì và tầm quan trọng của tiếp thị thương mại với doanh nghiệp, bạn cần xây dựng được chiến lược trade marketing. Và nếu bạn cần gợi ý thì xem nội dung bên dưới nhé!

7 bước xây dựng chiến lược Trade Marketing thành công

Biết trade marketing là gì mà không biết cách để xây dựng chiến lược trade marketing thì rất đáng tiếc. Do đó, Admarket chia sẻ 7 bước giúp bạn xây dựng thành công chiến lược trade marketing:

Bước 1: Nghiên cứu thị trường

Bạn cần hiểu một vài điều dưới đây nếu muốn nghiên cứu thị trường hiệu quả:

  • Khách hàng mục tiêu của bạn đang có nhu cầu và yêu cầu gì?
  • Xác định đối thủ trực tiếp của doanh nghiệp mình, xác định mức giá cho các sản phẩm và chuẩn bị chiến lược cho bản thân.
  • Tìm kiếm các cơ hội kinh doanh trên thị trường ở thời điểm hiện tại để tận dụng cho doanh nghiệp mình.

Bước 2: Biết và hiểu về những xu hướng của thị trường hiện tại

Khi bạn đã hiểu về tâm lý và hành vi của khách hàng mục tiêu và nắm được những xu hướng của thị trường hiện tại, bạn sẽ có những thay đổi/bổ sung cho sản phẩm của mình. Điều này làm cho sản phẩm của bạn có đặc điểm nổi trội hơn những sản phẩm khác trên thị trường và giúp tăng tỉ lệ chốt đơn cho doanh nghiệp mình.

Nắm được xu hướng của thị trường hiện tại giúp bạn tạo ra sản phẩm phù hợp nhất với thị trường và tăng tỉ lệ chốt đơn
Nắm được xu hướng của thị trường hiện tại giúp bạn tạo ra sản phẩm phù hợp nhất với thị trường và tăng tỉ lệ chốt đơn (Nguồn: Internet)

Bước 3: Thiết kế sản phẩm nổi bật, độc nhất

Khi bạn đã biết trade marketing là gì, nghiên cứu thị trường và nắm được xu hướng thị trường hiện tại thì tiếp theo bạn cần thiết kế sản phẩm của doanh nghiệp mình thật nổi bật, độc đáo để tăng sự thu hút.

Thiết kế sản phẩm bao gồm việc định hình bao bì, hình dáng và màu sắc của sản phẩm. Việc này không chỉ giúp sản phẩm thu hút mà còn góp phần thể hiện được chất lượng của sản phẩm.

Bạn thiết kế sản phẩm độc nhất, nổi bật như thế nào thì cũng phải đảm bảo chúng đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Và hơn hết sản phẩm còn phải là sự lựa chọn tốt nhất trong các sản phẩm tương tự đang có mặt trên thị trường.

Bước 4: Xây dựng tên thương hiệu

Tên thương hiệu thực sự quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Bởi nhà bán lẻ sẽ luôn muốn trưng bày sản phẩm của doanh nghiệp bạn trong cửa hàng khi doanh nghiệp bạn sở hữu thương hiệu nổi bật.

Và người tiêu dùng cũng dễ dàng chọn những sản phẩm dựa trên hình ảnh thương hiệu nổi bật mà họ đã thấy. Chính vì vậy, việc doanh nghiệp bạn xây dựng tên thương hiệu tốt đã là bước đệm giúp doanh nghiệp bạn thành công hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

Xây dựng tên thương hiệu  tốt đã là bước đệm giúp doanh nghiệp bạn thành công hơn các đối thủ cạnh tranh khác
Xây dựng tên thương hiệu  tốt đã là bước đệm giúp doanh nghiệp bạn thành công hơn các đối thủ cạnh tranh khác (Nguồn: Internet)

Bước 5: Chuẩn bị các ưu đãi phù hợp nhất cho từng nhà bán lẻ

Khi bạn đã nắm được trade marketing là gì và thực hiện được 4 bước trong xây dựng chiến lược tiếp thị thương mại thì bước tiếp theo bạn cần chuẩn bị các ưu đãi phù hợp nhất cho từng nhà bán lẻ.

Bạn cần lên kế hoạch và dự toán thật kỹ khi đưa ra 1 số ưu đãi dành cho các nhà bán lẻ và bán sỉ của mình. Việc này không chỉ giúp khuyến khích đối tác của bạn nhập hàng mà còn giúp tối đa lợi nhuận cho bạn.

Bước 6: Xây dựng chiến lược quảng cáo theo từng thời điểm

Bạn cần xây dựng và thực hiện các chiến lược quảng cáo theo từng thời điểm. Việc này giúp doanh nghiệp luôn tạo được “sức nóng” cho sản phẩm đồng thời mang sản phẩm đến gần hơn với khách hàng mục tiêu của bạn.

Bước 7: Triển khai kế hoạch và kiên nhẫn chờ đợi kết quả

Khi đã chuẩn bị hoàn hảo 6 bước trong chiến lược trade marketing kể trên thì bước quan trọng nhất đó là bạn cần triển khai chiến lược và kiên nhẫn chờ đợi hiệu quả mà các dự án mang lại.

Thêm vào đó, bạn cần theo dõi sát các giai đoạn của chiến lược để có thể đưa ra những đánh giá và điều chỉnh sao cho phù hợp nhằm tối ưu kết quả cuối cùng.

The post Trade Marketing là gì? 7 bước xây dựng chiến lược Trade Marketing thành công appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Phân loại khách hàng và 5 nguyên tắc phân loại hiệu quả https://trannguyentuananh.com/phan-loai-khach-hang-va-5-nguyen-tac-phan-loai-hieu-qua.html Mon, 13 Jan 2025 08:19:29 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1783 Khi kinh doanh một loại sản phẩm, dịch vụ bất kỳ nào, phân loại khách hàng chính là thao tác quan trọng và cần thiết mà các doanh nghiệp cần thực hiện để các khách hàng được chăm sóc riêng biệt. Thông qua hoạt động phân loại, các doanh nghiệp có thể xác định được những đối tượng […]

The post Phân loại khách hàng và 5 nguyên tắc phân loại hiệu quả appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Khi kinh doanh một loại sản phẩm, dịch vụ bất kỳ nào, phân loại khách hàng chính là thao tác quan trọng và cần thiết mà các doanh nghiệp cần thực hiện để các khách hàng được chăm sóc riêng biệt. Thông qua hoạt động phân loại, các doanh nghiệp có thể xác định được những đối tượng nào có giá trị cao để từ đó tìm cách giữ chân và cung cấp dịch vụ phù hợp nhất.

Phân loại khách hàng là gì

Bởi khi số lượng khách hàng tăng nhanh, doanh nghiệp khó có thể kiểm soát được hết. Thực hiện phân chia các nhóm khách hàng sẽ giúp hoạt động Marketing của doanh nghiệp diễn ra tốt hơn. Vậy phân loại khách hàng là gì và có những nguyên tắc phân loại khách hàng nào mà doanh nghiệp có thể áp dụng? Hãy cùng Admarket tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Khái niệm phân loại khách hàng

Phân loại khách hàng là hành động tìm kiếm và xác định những đặc điểm chung ở một nhóm khách hàng, đây là một trong những chiến lược chăm sóc khách hàng hiệu quả. Bởi giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác nhất những đặc điểm chung trong dữ liệu của tệp khách hàng.

Khái niệm phân loại khách hàng

Phân loại khách hàng trả lời cho câu hỏi: Những người này có gì giống nhau và thói quen khi mua hàng của họ như thế nào? Phân chia khách hàng thành những nhóm có chung đặc điểm để dễ dàng quản lý và nhắm mục tiêu tốt hơn

Tiêu chí phân loại của từng doanh nghiệp sẽ khác nhau tùy thuộc vào quy mô và tính chất hoạt động kinh doanh. Khai thác và nắm giữ càng nhiều thông tin về khách hàng, việc phân loại sẽ càng hiệu quả.

Tầm quan trọng của phân loại khách hàng đến doanh nghiệp

Trong bối cảnh thị trường rộng lớn, nhu cầu và thói quen mua sắm của người tiêu dùng ngày càng biến đổi và khó nắm bắt, phân loại khách hàng đã trở thành một trong những khía cạnh quan trọng có ảnh hưởng rất lớn đến doanh nghiệp.

Ngoài ra, nếu không có hiểu biết sâu sắc về nhóm khách hàng hiện tại, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc phân bổ và sử dụng nguồn nhân lực của mình một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc thiếu tập trung vào phân khúc tốt nhất có thể dẫn đến các chiến lược phát triển sản phẩm và tiếp cận thị trường một cách tràn lan, từ đó cản trở khả năng của doanh nghiệp trong việc tương tác đầy đủ với các đối tượng mục tiêu của mình.

Tầm quan trọng của phân loại khách hàng đến doanh nghiệp

Các doanh nghiệp đều mong muốn có thể đáp ứng được mọi nhu cầu của tất cả khách hàng, tuy nhiên, thực tế điều này rất khó đạt được. Thay vì dàn trải nguồn lực vào toàn bộ thị trường, việc tập trung vào những nhóm đối tượng cụ thể thông qua hoạt động phân loại sẽ giúp doanh nghiệp gia tăng cơ hội giữ chân khách hàng, cung cấp các dịch vụ khách hàng được cá nhân hóa (bằng cách hiểu nhu cầu, sở thích và hành vi của họ). Đồng thời, phân loại khách hàng thích hợp còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chiến lược marketing của doanh nghiệp và tối ưu hóa các khoản đầu tư vào kế hoạch chăm sóc khách hàng.

Ý nghĩa của việc phân loại khách hàng

Phân loại khách hàng cho phép marketer điều chỉnh tốt hơn các nỗ lực marketing của họ đến từng nhóm đối tượng khác nhau.

  • Tạo và truyền đạt các thông điệp marketing được nhắm mục tiêu tới nhóm khách hàng cụ thể
  • Cải thiện các cơ hội sản phẩm hoặc dịch vụ mới
  • Cải thiện và thiết lập các mối quan hệ khách hàng mới
  • Thử nghiệm các chiến lược giá mới
  • Tập trung vào những khách hàng mang lại nhiều lợi ích nhất
  • Cải thiện dịch vụ tư vấn và chăm sóc khách hàng
  • Rút ngắn thời gian tìm kiếm thông tin và dữ liệu khách hàng

Các nguyên tắc phân loại khách hàng

Trong thị trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, việc làm hài lòng tất cả khách hàng là điều vô cùng khó đối với mỗi doanh nghiệp. Và để ngân sách cũng như những nỗ lực của doanh nghiệp mang lại hiệu quả tốt nhất, điểm mấu chốt là doanh nghiệp cần tập trung vào nhóm khách hàng có lợi nhất. Do đó, phân loại khách hàng trở thành công việc quan trọng của mỗi doanh nghiệp bất kể quy mô hay ngành nghề. Dưới đây là tổng hợp 5 nguyên tắc phân loại khách hàng phổ biến nhất mà bạn có thể áp dụng vào doanh nghiệp của mình.

Phân loại khách hàng theo tâm lý mua hàng

Ưa chuộng hình thức: Đây là nhóm khách hàng đặc biệt quan tâm đến hình thức sản phẩm, do đó để đáp ứng nhu cầu của họ các doanh nghiệp cần phân tích kỹ sở thích của nhóm này để tạo ra những sản phẩm phù hợp nhất.

Săn đón chính sách khuyến mãi: Mặc dù nhóm người khách hàng này thường không mang lại nhiều lợi nhuận cho doanh nghiệp nhưng lại là nhóm tiêu dùng chính thúc đẩy tiêu thụ cho những sản phẩm khó bán, tồn kho hay ít người sử dụng. Đối với nhóm này, yếu tố về giá cả và các dịch vụ khuyến mãi khác sẽ được ưu tiên chú trọng.

Thái độ tư vấn, phục vụ của doanh nghiệp: Đây là nhóm khách hàng khá khó chiều, tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có thể đánh trúng và nắm bắt được tâm lý của nhóm này thì có thể thu được rất nhiều lợi ích.

Thích được trải nghiệm và sử dụng những sản phẩm mới nhất: Nhóm khách hàng này thích chạy theo xu hướng và được đánh giá là nhóm dễ khai thác nhất. Để chinh phục nhóm này, doanh nghiệp cần thường xuyên thay đổi/tạo ra sản phẩm mới phù hợp với trào lưu hoặc đầu tư vào một số dịch vụ trải nghiệm hấp dẫn, thú vị.

Trên thực tế, có rất nhiều yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi mua hàng, nhưng đây được coi là những yếu tố phổ biến và thường gặp nhất.

Phân loại khách hàng theo lợi ích mang lại cho doanh nghiệp

Khách hàng trung thành: Đây là nhóm khách hàng mang lại lợi ích lớn nhất, chiếm gần 70% doanh thu của doanh nghiệp, do đó cần có những chính sách đặc biệt để giữ chân và mở rộng nhóm khách hàng đặc biệt này.

Khách hàng tiềm năng: Là những khách hàng đã/đang hoặc chuẩn bị sử dụng sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Đây là nhóm khách hàng sẽ mang lại lợi ích trong tương lai, do đó, các doanh nghiệp cần có những chiến lược cụ thể để thu hút và biến họ trở thành thế hệ những khách hàng trung thành tiếp theo.

Phân loại khách hàng theo lợi ích mang lại cho doanh nghiệp

Khách hàng mang lại giá trị lợi ích nhỏ: Nhóm khách hàng này đa phần tập trung vào những sản phẩm/dịch vụ có giá cả thấp và giá trị nhỏ, vì vậy thường không mang lại nhiều doanh thu cho doanh nghiệp.

Khách hàng tiêu cực: Nhóm khách hàng này bao gồm những đối tượng mua hàng khó tính, khó tiếp cận hoặc có thể là những khách hàng chỉ mua hàng một lần.

Phân loại khách hàng theo độ tuổi

Tuổi tác là một trong những yếu tố phổ biến nhất trong phân loại khách hàng do sự khác biệt đáng kể giữa nhu cầu và thị hiếu của các nhóm tuổi khác nhau. Phân loại theo độ tuổi giúp việc nhắm mục tiêu người dùng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

  • Tuổi tác thường chia khách hàng thành các nhóm với hành vi và nhu cầu khác nhau, không giống như những yếu tố khác. Ví dụ: việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ tại nhiều khu vực địa lý có thể không khác nhau nhưng nếu xét theo tuổi tác thì sẽ lại hoàn toàn khác biệt.
  • Tuổi tác không chỉ phản ánh sự phát triển sinh học của con người mà còn thể hiện những đặc điểm quan trọng khác về kinh nghiệm, về lối sống,… đây đều là những yếu tố cần phải được tính đến trong quá trình marketing và sản xuất. Chẳng hạn, thế hệ 9x có những đặc điểm và trải nghiệm hoàn toàn khác so với những thanh thiếu niên trong thế hệ 10x.
  • Các nhóm tuổi ở mỗi thế hệ khác nhau về thói quen mua hàng và cách họ phản ứng với quảng cáo. Ví dụ, gen X có xu hướng dành phần lớn thời gian cho các nền tảng mạng xã hội, trong khi gen Y và các thế hệ về trước có xu hướng sử dụng email thường xuyên hơn.

Phân loại khách hàng theo độ tuổi

Mỗi độ tuổi có đặc điểm tâm lý, thói quen và hành vi khác nhau nên việc phân loại theo độ tuổi là điều cần thiết

Thị trường có thể được phân chia thành nhiều độ tuổi khác nhau tùy thuộc vào mục đích của từng doanh nghiệp, nhưng nhìn chung các nhóm này đều phản ánh vòng đời của khách hàng: trẻ sơ sinh, trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, trung niên và người lớn tuổi.

Phân loại khách hàng theo nhu cầu thực tế

Tập trung vào những nhu cầu thực tế của người tiêu dùng sẽ giúp quá trình phân loại tốt hơn. Dưới đây là một số nhu cầu đặc trưng có tác động đến quyết định mua của khách hàng mà các doanh nghiệp cần chú ý:

  • Yếu tố khoảng cách hoặc địa điểm mua hàng
  • Giá thành, chất lượng sản phẩm hoặc các dịch vụ gia tăng
  • Khả năng tài chính sẵn có
  • Thương hiệu và tên tuổi của sản phẩm trên thị trường
  • Mẫu mã, kiểu dáng của sản phẩm

Phân loại khách hàng theo nhu cầu thực tế

Phân loại khách hàng ngẫu nhiên

Khách hàng ngẫu nhiên là những khách hàng ghé thăm cửa hàng/website một cách bất ngờ, đến từ những nơi khác nhau, có nhu cầu mua hàng cấp thiết. Mặc dù tuổi đời của nhóm khách hàng này khá ngắn, họ có thể nhanh chóng rời đi khi đã mua được hàng hoặc tìm được chỗ mới tối ưu hơn. Nhưng doanh nghiệp có thể biến họ trở thành nhóm khách hàng tiềm năng nếu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn làm hài lòng họ.

Tạm kết

Phân loại khách hàng cho phép các công ty nhắm mục tiêu các nhóm đối tượng cụ thể, đồng thời phân bổ hiệu quả các nguồn lực marketing và tối đa hóa các cơ hội bán chéo và bán thêm. Phân loại khách hàng cũng hỗ trợ cải thiện dịch vụ chăm sóc, tư vấn, đồng thời gia tăng sự trung thành và giữ chân khách hàng.

Nguồn: Marketing Ai

The post Phân loại khách hàng và 5 nguyên tắc phân loại hiệu quả appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Thị phần là gì? Vai trò và cách xác định thị phần trong kinh doanh https://trannguyentuananh.com/thi-phan-la-gi-vai-tro-va-cach-xac-dinh-thi-phan-trong-kinh-doanh.html Mon, 13 Jan 2025 08:15:30 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1777 Thị phần là yếu tố quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh ngày nay. Nếu doanh nghiệp, công ty xác định đúng thị phần tăng trưởng sẽ giúp họ có hướng đi đúng đắn và cải thiện lợi nhuận. Vậy thị phần là gì? Vai trò và các xác định thị phần như thế nào? […]

The post Thị phần là gì? Vai trò và cách xác định thị phần trong kinh doanh appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Thị phần là yếu tố quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh ngày nay. Nếu doanh nghiệp, công ty xác định đúng thị phần tăng trưởng sẽ giúp họ có hướng đi đúng đắn và cải thiện lợi nhuận. Vậy thị phần là gì? Vai trò và các xác định thị phần như thế nào? Bạn hãy cùng Admarket tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!

1. Thị phần là gì?

Thị phần là phần thị trường tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đó đang chiếm lĩnh. Trong tiếng Anh thị phần được gọi là market share được biết đến như tỷ trọng trong thị trường. Chẳng hạn như công ty bạn kinh doanh về quần áo, tổng thị phần quần áo bán là ra 100 bộ, trong đó bạn bán được 30 bộ quần áo thì có thể nói rằng bạn đang chiếm 30% thị phần quần áo.
Số liệu về thị phần giúp doanh nghiệp dễ kiếm soát hoạt động kinh doanh của mình như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh. Nếu thị trường kinh doanh lớn thì doanh số bán hàng sẽ cao vì doanh nghiệp có nhiều khách hàng. Những doanh nghiệp nhỏ hay mới vào thị trường thì sẽ bị những đối thủ cạnh tranh cùng ngành hàng áp đảo. Ví dụ như Facebook có thị phần lớn mạnh hơn so với  Zalo, Biztime, Gapo, Lotus, hay sự áp đảo của Google so với Cốc Cốc.
Thị phần là gì?

2. Vai trò của thị phần đối với hoạt động kinh doanh

Thị phần là yếu tố có vai trò quan trọng đối với hoạt động kinh doanh như:
  • Doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt và so sánh với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành vì thị phần sẽ cung cấp số liệu cụ thể.
  • Thị phần là thước đo mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp, thể hiện rõ từng phân khúc của các sản phẩm doanh nghiệp. Từ đó, doanh nghiệp hay công ty có thể phân bổ nguồn lực hợp lý.
  • Thị phần mở rộng giúp doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ và thu về nhiều lợi nhuận.
  • Thị phần giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược marketing hợp lý khi doanh nghiệp cho ra mắt sản phẩm mới.

3. Một số lưu ý trước khi tính thị phần

Để giúp doanh nghiệp xác định đúng thị phần thì doanh nghiệp hãy bỏ túi cho mình những lưu ý như sau:
  • Nghiên cứu thị trường ngành: Giúp bạn hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh, thu thập những số liệu và tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ.
  • Đơn vị tính đồng nhất, đồng thời điểm: Vì thị phần là con số đại diện tỉ lệ phần trăm của doanh nghiệp của toàn ngành trong một khoản thời gian xác định.
  • Những số liệu thống kế nên chính xác: Nhờ đó doanh nghiệp nhận định chính xác hơn về quy mô doanh nghiệp so với ngành hàng và doanh nghiệp so với đối thủ.
Một số lưu ý trước khi tính thị phần

4. Công thức tính thị phần

Cách tính thị phần so với thị trường

Khi bạn nắm rõ cách tính thị phần so với thị trường giúp doanh nghiệp xác định được quy mô, vị trí của doanh nghiệp trên thị trường.
Công thức tính thị phần so với thị trường dựa trên doanh thu:
  • Thị phần của doanh nghiệp = (Tổng doanh thu của doanh nghiệp/ tổng doanh thu ngành) x100.
Công thức tính thị phần so với thị trường dựa trên sản phẩm:
  • Thị phần của doanh nghiệp = (Tổng sản phẩm bán ra của doanh nghiệp/ tổng sản phẩm bán ra ngành) x100.
Cách tính thị phần so với thị trường

Cách tính tính thị phần tương đối

Thị phần tương đối giúp thể hiện quy mô và lợi thế của doanh nghiệp so với những doanh nghiệp khác. Nhờ đó, bạn dễ dàng xây dựng những chiến lược phù hợp để cạnh tranh và mở rộng thị phần.
Công thức tính thị phần tương đối dựa trên doanh thu:
  • Thị phần tương đối của doanh nghiệp = Tổng doanh thu của doanh nghiệp / tổng doanh thu của đối thủ cạnh tranh
Công thức tính thị phần tương đối dựa trên sản phẩm:
  • Thị phần tương đối của doanh nghiệp = Tổng sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / tổng sản phẩm bán ra của đối thủ cạnh tranh
Cách tính tính thị phần tương đối

5. Làm thế nào để xác định thị phần trong kinh doanh?

Để xác định thị phần tăng trưởng trong kinh doanh, bạn hãy áp dụng cho doanh nghiệp của mình ma trận BCG, còn được gọi là ma trận Boston. Ma trận này còn hỗ trợ doanh nghiệp quyết định tiếp tục đầu tư hay ngừng phát triển sản phẩm đó.
Ma trận này được phân chia thành 4 nhóm:
  • Ngôi sao: Doanh nghiệp bạn thuộc ô ngôi sao thì những sản phẩm có thị phần tốt và được đón nhận nhiều. Vì vậy, bạn hãy tập trung đầu tư vào marketing giúp sản phẩm phát triển nhanh hơn và chiếm được thị phần cao.
  • Con bò sữa: Sản phẩm thuộc nhóm con bò sữa là đã có thị phần nhất định trên thị trường và tăng trưởng đều giúp doanh nghiệp nắm giữ một thị phần với mức lợi nhuận đều. Bạn chỉ cần bổ sung các nguồn lực cần thiết nhằm duy trì thị phần cho các sản phẩm thuộc nhóm này.
  • Dấu hỏi chấm: Đây là những sản phẩm mới, có tiềm năng lớn nhưng chưa có thị phần cà chỗ đứng trên thị trường. Lúc này, bạn cần tập trung marketing để đẩy mạnh thương hiệu và sản phẩm. Đồng thời, doanh nghiệp cần theo sát và quan tâm quá trình phát triển của sản phẩm, kịp thời đưa ra quyết định nên phát triển tiếp hay rút khỏi thị trường.
  • Con chó: Doanh nghiệp sẽ không muốn sản phẩm của mình thuộc ô này vì sản phẩm có thị phần nhỏ, ngành đang tuột dốc, thị trường không tiềm năng và không thu về nhiều lợi nhuận. Doanh nghiệp đang phải bỏ tiền từ các sản phẩm tại 3 ô còn lại để nuôi những sản phẩm trong ô con chó.

The post Thị phần là gì? Vai trò và cách xác định thị phần trong kinh doanh appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Mô hình SMART là gì? Tại sao mô hình SMART lại cần thiết trong kinh doanh https://trannguyentuananh.com/mo-hinh-smart-la-gi-tai-sao-mo-hinh-smart-lai-can-thiet-trong-kinh-doanh.html Mon, 13 Jan 2025 01:14:39 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1774 Mô hình Smart ngày càng được các doanh nghiệp áp dụng để xác định các mục tiêu của tổ chức và quản lý nhân viên. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ sự mơ hồ và phỏng đoán trong việc thiết lập mục tiêu, khiến tiến trình đạt được mục tiêu có thể đo lường […]

The post Mô hình SMART là gì? Tại sao mô hình SMART lại cần thiết trong kinh doanh appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Mô hình Smart ngày càng được các doanh nghiệp áp dụng để xác định các mục tiêu của tổ chức và quản lý nhân viên. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ sự mơ hồ và phỏng đoán trong việc thiết lập mục tiêu, khiến tiến trình đạt được mục tiêu có thể đo lường được. Chính vì vậy, phương pháp Smart rất hữu ích! Trong bài viết này, cùng Admarket tìm hiểu về mô hình Smart là gì, các ví dụ thực tế áp dụng mô hình Smart để đảm bảo các mục tiêu của bạn có thể đạt được.

1. Mô hình Smart là gì?

Mô hình SMART là mô hình thiết lập mục tiêu thông minh giúp các doanh nghiệp hay các Marketer đánh giá hiệu quả dựa trên 5 tiêu chí cụ thể: Specific (cụ thể) – Measurable (có thể đo lường được) – Action (Tính khả thi) – Relevant (Sự liên quan) – Time-Bound (Thời hạn đạt được mục tiêu).
Mô hình Smart là gì?

2. Phương pháp tiếp cận mô hình SMART

Dưới đây là năm yếu tố cần xem xét khi tạo mô hình Smart:
Phương pháp tiếp cận mô hình SMART

2.1. S – Specific 

Mục tiêu cụ thể được xác định chính xác ý nghĩa của việc đạt được một cột mốc quan trọng, tạo một cái nhìn tổng thể về mục tiêu. Trên thực tế, điều này có thể đạt được bằng cách trả lời các khía cạnh sau để xác định một mục tiêu cụ thể:
  • Những gì cần phải được hoàn thành? Đây có thể là một mô tả chi tiết về mục tiêu.
  • Ai là người chịu trách nhiệm cho những công việc cần thiết?
  • Nó được định vị ở đâu? Đây có thể là một sự kiện hoặc địa điểm phải được xác định chi tiết của mục tiêu.
  • Khi nào nên đạt được mục tiêu? Đặt khung thời gian là một thành phần quan trọng của các mục tiêu SMART.
  • Những yêu cầu nào cần được thực hiện? Giải thích tất cả những trở ngại cần phải giải quyết trong việc đạt được mục tiêu.
  • Tại sao mục tiêu này lại quan trọng? Xác định và hiểu rõ động lực đằng sau một mục tiêu làm cho nó dễ đạt được hơn.
Ví dụ:
  • Mục tiêu không cụ thể: Chúng tôi phải cải thiện sự hài lòng của khách hàng
  • Mục tiêu cụ thể: Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi sẽ cải thiện 20% về mức độ hài lòng của khách hàng trong vòng 6 tháng tới.

2.2. M – Measurable

Tiến trình hướng tới một mục tiêu phải định lượng và tương quan với các mục tiêu. Nó phải được theo dõi và có thể đo lường được bằng cách sử dụng KPI và chỉ số đo lường thích hợp. Bằng cách thiết lập các mục tiêu có thể đo lường, bạn xác định được các mục tiêu bị bỏ lỡ và thực hiện các biện pháp khắc phục khi hoàn cảnh thay đổi.
Sau khi đạt đến vạch đích, bạn có thể đánh giá hiệu suất và lập kế hoạch cho những cải tiến trong tương lai. Điều này có nghĩa là các chỉ số phù hợp để theo dõi tiến trình đạt được các mục tiêu SMART.

Tất nhiên, với bất kỳ phép đo lường nào, điều quan trọng là phải đo lường các mục tiêu bằng cách sử dụng các số liệu chính xác và thực tế để không tạo ra một lượng lớn thông tin sai lệch.
Ví dụ:
  • Mục tiêu không thể đo lường: Chúng tôi cần làm cho ứng dụng di động của mình trở nên phổ biến hơn.
  • Mục tiêu có thể đo lường được: Chúng tôi phải đạt 1 triệu lượt tải xuống ứng dụng vào cuối năm 2022.

M - Measurable

2.3. A – Actionable 

Các mục tiêu có thể đạt được nếu chúng thực tế và khả thi dựa trên các nguồn lực sẵn có. Mục tiêu có thể được chia nhỏ thành các cột mốc để đạt được. Ở mỗi bước, mục tiêu cuối cùng dường như gần với thực tế hơn – ngày càng có thể đạt được. Thực hiện tiếp cận một cách có chiến lược và hệ thống để mục tiêu có thể đạt được:
  • Xác định các tài nguyên có sẵn
  • Xác định các vấn đề và mong đợi
  • Hoạch định con đường dẫn bạn đến thành công một cách hiệu quả nhất
Ví dụ:
  • Mục tiêu không thế đạt được: Chúng ta phải ngăn chặn tất cả các sự cố CNTT trên máy chủ của mình.
  • Mục tiêu có thể đạt được: Chúng ta phải di chuyển các công việc quan trọng sang My Cloud để đảm bảo 99,999% thời gian hoạt động của dịch vụ.

2.4. R – Relevant

Khi nguồn lực có hạn, bạn phải tập trung vào các mục tiêu có tác động mạnh nhất và cần được chú ý ngay lập tức – cả trong ngắn hạn và dài hạn. Luôn có thể đạt được nhiều mục tiêu, nhưng tất cả các mục tiêu đều tiêu tốn nguồn lực và mang lại một kết quả khác. Các tổ chức tiến bộ xác định các mục tiêu phù hợp nhất với tầm nhìn, chiến lược và tăng trưởng kinh doanh dài hạn.
Để xác định liệu một mục tiêu có phù hợp hay không, hãy xem xét các tiêu chí quyết định sau:
  • Nó có bắt buộc không? Có ưu tiên không?
  • Có phải là thời điểm thích hợp?
  • Tác động ngắn hạn và dài hạn của việc theo đuổi mục tiêu này là gì?
  • Những rủi ro liên quan là gì và các tình huống dự kiến sẽ phát triển như thế nào theo thời gian?
Ví dụ:
  • Mục tiêu không liên quan: Chúng ta tăng sự ổn định và hiệu suất của ứng dụng của chúng tôi trên thị trường.
  • Mục tiêu có liên quan: Chúng ta phải giảm 50% rò rỉ dữ liệu được thực hiện trong 5 tháng.

2.5. T – Time-Bound

Nhiều mục tiêu có thể đạt được nếu phân bổ đủ thời gian. Việc đặt giới hạn thời gian cho phép bạn sắp xếp các công việc theo thứ tự ưu tiên. Các công việc hàng ngày không nên ảnh hưởng đến các mục tiêu dài hạn. Tương tự, việc bỏ qua các nhiệm vụ hàng ngày sẽ tạo ra công việc tồn đọng làm ảnh hưởng đến kế hoạch lịch trình của bạn trong tương lai. Các mục tiêu có thời gian nhất định giúp dễ dàng theo dõi tiến trình công việc.
Ví dụ:
  • Mục tiêu không giới hạn thời gian: Chúng ta nên tăng gấp đôi doanh thu của mình.
  • Mục tiêu có thời hạn: Chúng ta phải tăng tỷ lệ thu hút khách hàng lên 10% trong vòng 6 tháng.

3. Tại sao mô hình SMART lại cần thiết trong kinh doanh

Khi bạn tuyên bố rằng muốn tăng doanh thu hoặc mở hai chi nhánh mới là chưa đủ. Đó là suy nghĩ mơ hồ. Sự thật là, những mục tiêu tốt nhất trong kinh doanh là những mục tiêu thông minh.
Mô hình SMART được thiết kế chiến lược để cung cấp cho bất kỳ cấu trúc và hỗ trợ dự án kinh doanh được xác định rõ ràng hơn những gì bạn muốn đạt được vào thời điểm nào. Với mục tiêu SMART, bạn có thể theo dõi tiến trình công việc và duy trì động lực. Đánh giá tiến độ giúp bạn tập trung, đúng thời hạn và tạo ra cảm giác phấn khích khi đạt được mục tiêu của mình. Thiết lập mục tiêu thông minh giúp bạn không còn cảm giác thấy choáng ngợp trước những dự án lớn.
Tại sao mô hình SMART lại cần thiết trong kinh doanh

4. Một số ví dụ thực tế áp dụng mô hình SMART

Một số ví dụ thực tế áp dụng mô hình SMART

4.1. Mô hình SMART: Hoàn thành một dự án 

– Mô tả: Cải thiện hiệu quả hoạt động marketing của công ty trên Google Ads là mục tiêu chính trong năm nay. Chúng ta sẽ cần tăng tỷ lệ nhấp lên 4% vào cuối quý 3 và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi lên 15% bằng cách tạo các trang đích riêng với lời kêu gọi hành động rõ ràng.
– Mốc quan trọng: Đưa ra kế hoạch hành động vào cuối Quý 2 thông qua các cuộc họp hai tuần một lần.
– Deadline: Cuối Q3.

4.2. Mô hình SMART: Cải thiện hiệu suất

– Mô tả: Để thăng tiến sự nghiệp, tôi phải cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình lên 50% và có thể kết hợp một bản trình bày PowerPoint đa phương tiện trong vòng chưa đầy hai giờ. Bằng cách tham gia các khóa học, lời khuyên từ đồng nghiệp và người hướng dẫn của tôi để có thể đạt được.
– Mốc: Đánh giá tiến độ mỗi tháng một lần.

The post Mô hình SMART là gì? Tại sao mô hình SMART lại cần thiết trong kinh doanh appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Loyalty là gì? Tại sao Loyalty lại quan trọng trong các chiến dịch marketing của doanh nghiệp https://trannguyentuananh.com/loyalty-la-gi-tai-sao-loyalty-lai-quan-trong-trong-cac-chien-dich-marketing-cua-doanh-nghiep.html Mon, 13 Jan 2025 01:13:50 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1771 Bạn muốn gia tăng sự uy tín và khẳng định thương hiệu thì chỉ cần tập trung vào chất lượng sản phẩm và thái độ chuyên nghiệp. Tuy nhiên, như vậy sẽ không mang đến lợi nhuận cao về lâu dài nên bạn hãy mở rộng đối tượng và tăng dữ liệu khách hàng thì […]

The post Loyalty là gì? Tại sao Loyalty lại quan trọng trong các chiến dịch marketing của doanh nghiệp appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Bạn muốn gia tăng sự uy tín và khẳng định thương hiệu thì chỉ cần tập trung vào chất lượng sản phẩm và thái độ chuyên nghiệp. Tuy nhiên, như vậy sẽ không mang đến lợi nhuận cao về lâu dài nên bạn hãy mở rộng đối tượng và tăng dữ liệu khách hàng thì phải nhắc tới sự chú trọng đầu tư vào Loyalty. Loyalty giúp doanh nghiệp vừa thu hút khách hàng mới vừa giữ chân khách hàng cũ và tiết kiệm chi phí marketing. Vậy Loyalty là gì? Tại sao Loyalty lại quan trọng trong các chiến dịch marketing của doanh nghiệp. Tất cả sẽ được Admarket bật mí và giải đáp qua bài viết sau giúp khách hàng có thêm góc nhìn và thông tin bổ ích.

1. Loyalty là gì? Customer Loyalty là gì?

Tạm dịch sang tiếng Việt, Loyalty là lòng trung thành. Trong kinh doanh, Customer Loyalty chính là lòng trung thành của khách hàng với thương hiệu hay chất lượng sản phẩm. Hầu hết, số lượng khách hàng cũ luôn tiêu thụ lượng sản phẩm lớn hơn gấp 10 lần so với khách hàng mới. Để giữ chân khách hàng và lòng trung thành thì dịch vụ khách hàng phải hoàn hảo để gia tăng giá trị thương hiệu miễn phí và không mất quá nhiều thời gian quảng cáo.

Loyalty là gì? Customer Loyalty là gì?

Nếu khách hàng đã chọn được sản phẩm tốt và phù hợp nhu cầu sử dụng sẽ rất khó chuyển qua sử dụng 1 sản phẩm mới khác thay thế. Thế nên, Loyalty lòng trung thành trong kinh doanh luôn được các doanh nghiệp quan tâm. Nếu như trước đây, sản phẩm là yếu tố quan trọng quyết định sự thành bại của một mô hình kinh doanh thì trong thời đại này, lòng trung thành của khách hàng chính là thước đo cho sự thành công, mức độ tăng trưởng và giá trị thương hiệu của một doanh nghiệp.

2. Brand Loyalty là gì? Các cấp độ của Brand Loyalty

Brand Loyalty là một dạng hành vi khách hàng nói về sự trung thành thương hiệu. Họ sẽ mua sản phẩm của một thương hiệu trong suốt khoảng thời gian dài dù cho những nhãn hiệu khác trên thị trường có bán sản phẩm đó với mức giá cả phải chăng hoặc mang đến sự tiện lợi.

Brand Loyalty là gì? Các cấp độ của Brand Loyalty

Brand Loyalty được chia thành các mức độ trung thành khác nhau:

  • Nhận diện thương hiệu: Được hình thành bởi nỗ lực marketing rộng rãi của thương hiệu, nhằm mục tiêu trở thành một cái tên quen thuộc và tiếp cận những đối tượng phù hợp.
  • Sự ưa chuộng thương hiệu: Nếu khách hàng yêu thích thương hiệu của bạn thì họ sẽ ưu tiên lựa chọn thương hiệu của của bạn. Tuy nhiên, doanh nghiệp của bạn cần nỗ lực nhiều hơn để tạo sản phẩm phẩm tốt hơn để không thua kém những thương hiệu khác.
  • Sự khẳng định thương hiệu: Đó là mức độ trung thành cao nhất, bạn có thể biến người mua một lần thành người giúp bạn truyền bá thương hiệu.

3. Sự khác nhau giữa Brand Loyalty và Customer Loyalty là gì?

Brand Loyalty được xây dựng dựa vào hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp, hướng tới sự liên kết về mặt cảm xúc của khách hàng đối với thương hiệu, nhiều hơn việc sử dụng các chiến lược về giá để kích thích nhu cầu mua hàng của người tiêu dùng. Customer Loyalty xây dựng dựa vàochất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn cung cấp đến khách hàng, hướng tới việc sử dụng các chương trình khuyến mãi, đổi điểm thưởng, coupons, giảm giá để gắn kết khách hàng tiếp tục sử dụng sản phẩm, dịch vụ của họ.

Sự khác nhau giữa Brand Loyalty và Customer Loyalty là gì?

Để có được lòng trung thành của khách hàng, thương hiệu của bạn cần phục vụ nhu cầu khách hàng đó và làm thỏa mãn mong đợi của họ. Mặt khác, lòng trung thành với thương hiệu được thúc đẩy bởi sự kết nối của người tiêu dùng với thương hiệu của bạn.

4. Lợi ích của triển khai Loyalty Marketing là gì?

Loyalty Marketing mang đến nhiều lợi ích cho doanh nghiệp trong việc kinh doanh như sau:

  • Tạo lợi thế cạnh tranh: Khách hàng thân thiết luôn tạo cho thương hiệu lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ vì khi mua hàng ở các thương hiệu quen thuộc khách hàng sẽ nhận được các chương trình khuyến mãi đặc biệt
  • Tiết kiệm chi phí: Những chi phí giảm giá hay khuyến mãi thường có chi phí thấp hơn so với chi phí mỗi lần chuyển đổi CPA cho khách hàng mới.
  • Tăng sự tín nhiệm: Khách hàng không chỉ yêu thích và sử dụng sản phẩm của bạn mà còn giới thiệu cho bạn bè và người thân giúp tăng sự uy tín và tỷ số bán hàng.
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Vì doanh nghiệp sẽ cung cấp các ưu đãi và khuyến mãi đặc biệt, sản phẩm và dịch vụ miễn phí cũng như các đặc quyền khác cho khách hàng thân thiết.
  • Cải thiện chỉ số: Như tỷ lệ tăng trưởng thành viên, tỷ lệ giao dịch của các thành viên, tỷ lệ duy trì, số lượng giao dịch mỗi năm, ROI, giá trị khách hàng
  • Tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng: Theo báo Forbes, những thương hiệu tăng chi tiêu cho việc giữ chân khách hàng trong vòng 1 đến 3 năm thì cơ hội tăng thị phần cao tới 200%.
  • Tăng giá trị trọn đời của khách hàng: Thời gian tồn tại của khách hàng là thước đo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Giá trị lâu dài của khách hàng càng cao thì chiến lược Marketing đang hoạt động rất tốt.

Lợi ích của triển khai Loyalty Marketing là gì?

5. Hướng dẫn xây dựng lòng trung thành thương hiệu

Để xây dựng lòng trung thành thương hiệu, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước như sau:

  • Bước 1: Lên chiến lược tạo dựng thương hiệu bằng những giá trị mà sản phẩm/dịch vụ của bạn mang tới cho khách hàng.
  • Bước 2: Định vị thương hiệu của bạn bằng cách biết rõ thương hiệu là ai, đại diện cho điều gì, có chỗ đứng nào trên thị trường hiện nay.
  • Bước 3: Xác định tính cách của thương hiệu qua logo, tên gọi, khẩu hiệu
  • Bước 4: Truyền tải Brand Story bằng cách xây dựng những câu chuyện thương hiệu mang ý nghĩa riêng giúp khách hàng nhớ đến thương hiệu của bạn nhanh hơn.
  • Bước 5: Đánh giá lại tên thương hiệu để thể hiện giá trị của sản phẩm, chi phối, điều khiển cảm xúc cũng như hành vi mua hàng của khách hàng.
  • Bước 6: Lên chiến lược giữ chân khách hàng khi bạn đã có được tệp khách hàng trung thành.
  • Bước 7: Xây dựng kiến trúc thương hiệu giúp kết nối của các thương hiệu nhỏ khác nhau của doanh nghiệp.

The post Loyalty là gì? Tại sao Loyalty lại quan trọng trong các chiến dịch marketing của doanh nghiệp appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Các chiến lược Marketing Mix cần thiết cho kinh doanh https://trannguyentuananh.com/cac-chien-luoc-marketing-mix-can-thiet-cho-kinh-doanh.html Mon, 13 Jan 2025 08:11:00 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1768 Doanh nghiệp muốn đạt được thành công trong các kế hoạch tiếp thị, giới thiệu, quảng bá sản phẩm dịch vụ đến khách hàng thì cần xây dựng cho mình một chiến lược quảng cáo chi tiết và hấp dẫn. Trong đó, chiến lược Marketing Mix được nhiều doanh nghiệp áp dụng vào các kế […]

The post Các chiến lược Marketing Mix cần thiết cho kinh doanh appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Doanh nghiệp muốn đạt được thành công trong các kế hoạch tiếp thị, giới thiệu, quảng bá sản phẩm dịch vụ đến khách hàng thì cần xây dựng cho mình một chiến lược quảng cáo chi tiết và hấp dẫn. Trong đó, chiến lược Marketing Mix được nhiều doanh nghiệp áp dụng vào các kế hoạch quảng cáo sản phẩm hay thương hiệu. Trong bài viết này, Admarket sẽ giới thiệu chi tiết về chiến lược Marketing Mix cần thiết trong kinh doanh. Bạn hãy cùng chúng tôi tham khảo ngay nhé!

1. Marketing Mix là gì? Chiến lược Marketing Mix là gì?

Marketing Mix hay còn gọi là Marketing hỗn hợp, tập hợp các công cụ tiếp thị và quảng cáo hữu ích nên được nhiều Marketer áp dụng. Chiến lược này bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng ở các kế hoạch quảng cáo toàn diện giúp doanh nghiệp xây dựng và triển khai hiệu quả hoạt động Marketing của mình. Đây là phương thức tiếp thị lấy người tiêu dùng làm trung tâm kết hợp trọng tâm của khách hàng vào cách tiếp cận của họ.

Trong đó, mô hình Marketing Mix cơ bản nhất là Marketing Mix 4P vàMarketing Mix 7P. Tuy nhiên, những mô hình này đã được phát triển và mở rộng hơn để đáp ứng tốt nhu cầu thị trường là chiến lược 7P12P hay kết hợp giữa 4P và 4C. Chiến lược Marketing Mix thường liên quan đến các thành phần hay yếu tố trong các chiến lược tiếp cận khách hàng, quảng bá sản phẩm hay thương hiệu.

Marketing Mix là gì? Chiến lược Marketing Mix là gì?

Nhờ vậy, các marketer có thể tập trung tốt hơn vào những yếu tố thực sự quan trọng của chiến lược này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng, chuyển đổi tỷ lệ bán hàng và tăng doanh thu. Đồng thời, doanh nghiệp tập trung vào phương thức hỗn hợp trong tiếp thị giúp đưa ra các quyết định chiến lược khi tung ra sản phẩm mới hoặc sửa đổi các sản phẩm hiện có.

2. Lịch sử hình thành Marketing Mix

Vào năm 1949, Marketing Mix được giới thiệu bởi chuyên gia lĩnh vực Marketing của Đại học Harvard là ông Neil Borden trong quyển tạp chí “The concept of Marketing Mix”. Mãi đến năm 1960, chiến lược Marketing Mix được chuyên gia Marketing của Đại học Michigan State là E. Jerome McCarthy đề xuất mô hình Marketing 4P bao gồm (Product, Price, Place, Promotion) là một trong những mô hình phổ biến được nhiều marketer sử dụng.

Năm 1981, hai chuyên gia Marketing là Bernard Booms và Mary Bitner dựa vào mô hình 4P để xây dựng chiến lược Marketing phát triển hơn là mô hình Marketing 7P, được bổ sung thêm 3 yếu tố là (People, Process, Physical Evidence).

 Lịch sử hình thành Marketing Mix

3. Vai trò và ý nghĩa của Marketing Mix

Marketing Mix giữ vai trò và ý nghĩa quan trọng đối với từng đối tượng như sau:

  • Đối với doanh nghiệp: Mọi hoạt động của doanh nghiệp đều liên quan mật thiết đến các hoạt động Marketing như lên ý tưởng kinh doanh, quảng bá thương hiệu hay sản phẩm ra thị trường. Khi áp dụng chiến lược Marketing Mix sẽ giúp doanh nghiệp phân chia rõ ràng, cụ thể từng hoạt động về giá cả, sản phẩm, kênh phân phối và cách đẩy mạnh kinh doanh đưa sản phẩm đến gần khách hàng. Đồng thời, chiến lược này giúp doanh nghiệp có vị thế vững chắc trên thị trường và trong lòng khách hàng, từ đó tối ưu doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Đối với người tiêu dùng: Doanh nghiệp có thể thu thập ý kiến thực tế, nghiên cứu nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua Marketing Mix. Nhờ vậy, chiến lược này mang lại lợi ích, sự hài lòng đối với người tiêu dùng và tạo cho doanh nghiệp lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.
  • Đối với xã hội: Một số doanh nghiệp lớn khi áp dụng chiến lược Marketing Mix đi kèm lan tỏa các thông điệp như bảo vệ môi trường, quyền bình đẳng giới hay đoàn kết dân tộc giúp xã hội văn minh, phát triển hơn. Đồng thời, Marketing mạnh mẽ còn giúp mang thương hiệu trong nước ra thị trường quốc tế, tạo cơ hội xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.

Vai trò và ý nghĩa của Marketing Mix

4. Các chiến lược Marketing Mix phổ biến

Chiến lược Marketing Mix 4P

Chiến lược Marketing Mix 4P bao gồm các thành phần cơ bản sau đây:

  • Product (sản phẩm): Có thể là một mặt hàng hoặc dịch vụ được thiết kế, sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Doanh nghiệp hãy nghiên cứu khách hàng, người tiêu dùng, thị trường, khách hàng một cách kỹ lưỡng để tạo ra sản phẩm phải độc đáo, khác biệt với sản phẩm của đối thủ trên thị trường.
  • Price (giá cả): Định giá chủ yếu dựa trên chất lượng hoặc giá trị sản phẩm/dịch vụ mang đến cho người dùng. Giá còn bao gồm chi phí nghiên cứu, phát triển, sản xuất, tiếp thị và phân phối. Đồng thời, bạn hãy nghiên cứu mức giá mà khách hàng mục tiêu sẵn sàng trả đối với sản phẩm để đưa ra chiến lược định giá phù hợp nhất.
  • Place (phân phối): Để tiếp cận người dùng hiệu quả thì marketer cần quan tâm đến các kênh phân phối. Doanh nghiệp hãy cần cân nhắc nên đặt sản phẩm tại các cửa hàng trực tuyến hay ngoại tuyến hoặc kết hợp cả hai kênh bán hàng này sao cho thuận tiện trong việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến các nhà bán sỉ, nhà bán buôn, nhà bán lẻ trong kênh phân phối.
  • Promotion (xúc tiến thương mại): Bao gồm 5 hình thức cụ thể là quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp. Thông qua hình thức này, doanh nghiệp tập trung đưa hình ảnh sản phẩm và thương hiệu doanh nghiệp đến khách hàng qua các phương tiện truyền thông, các kênh bán hàng.

Chiến lược Marketing Mix 4P

Chiến lược Marketing Mix 7P

Đây là chiến lược bao gồm 4 thành phần cơ bản trên và 3 thành phần sau đây:

  • People (con người): Bao gồm nhân viên, đại diện thương hiệu của công ty, người trực tiếp tiếp xúc và trao đổi làm việc với khách hàng đại chúng. Họ cần được doanh nghiệp đào tạo, huấn luyện kỹ càng, linh hoạt, ứng xử tốt mọi tình huống đồng thời khen thưởng nhân viên để nâng cao chất lượng làm việc.
  • Process (quy trình): Doanh nghiệp hãy xây dựng hệ thống dịch vụ theo một quy trình cụ thể, logic để giúp tình hình kinh doanh được nâng cao và tiết kiệm chi phí.
  • Physical Evidence (cơ sở vật chất): Bao gồm thiết bị, máy móc, nội thất, cách trang trí của khu vực dịch vụ. Tất cả chúng sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng và yêu thích của khách hàng.

The post Các chiến lược Marketing Mix cần thiết cho kinh doanh appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Giải mã quy trình Lead Magnets và Landing Pages thu phễu chuyển đổi https://trannguyentuananh.com/giai-ma-quy-trinh-lead-magnets-va-landing-pages-thu-pheu-chuyen-doi.html Mon, 13 Jan 2025 07:53:33 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1762 Trong một thế giới Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) hiện đại, sự ra đời của nhiều thương hiệu, nhãn hàng khiến một số thị trường “phổ biến” có khả năng rơi vào tình trạng bão hòa. Và… sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nhằm thu hút và giữ chân khách hàng là ngày […]

The post Giải mã quy trình Lead Magnets và Landing Pages thu phễu chuyển đổi appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Trong một thế giới Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) hiện đại, sự ra đời của nhiều thương hiệu, nhãn hàng khiến một số thị trường “phổ biến” có khả năng rơi vào tình trạng bão hòa.

Và… sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nhằm thu hút và giữ chân khách hàng là ngày càng khốc liệt. 

Vậy… làm thế nào để một doanh nghiệp có thể đối chọi với hàng nghìn đối thủ ngoài kia? Làm sao để khách hàng tiếp cận và trung thành với thương hiệu của bạn? Đó là những gì FIEX sẽ giải đáp cho bạn ngày hôm nay… với một công cụ hữu ích giúp chuyển đổi khách hàng tiềm năng… Lead Magnet và Landing Page.

Thu phễu chuyển đổi qua Lead Magnet & Landing Page

Đầu tiên, FIEX sẽ cụ thể hóa hơn về… “Giải mã quy trình Lead Magnets và Landing Pages thu phễu chuyển đổi

Vậy bạn có thể hiểu được gì thông qua bài viết này? Để FIEX bật mí cho bạn nhé!

  • Vấn đề lớn nhất với Lead Magnets và Landing pages hiện nay
  • Những điều bạn nhất định phải biết về thị trường của mình TRƯỚC KHI tạo Lead Magnets và Landing pages thu hút khách hàng tiềm năng.
  • Các thành phần cốt lõi của một Lead Magnets và Landing pages thu hút có thể chuyển đổi trên thị trường cạnh tranh ngày nay
  • Ví dụ về các Lead Magnets và Landing pages chuyển đổi cao có thể mô phỏng

Tại sao lại lựa chọn Lead Magnet và Landing Page?

  • Trong thời đại bùng nổ thông tin, thu hút sự chú ý và thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng (lead) là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp.
  • Lead Magnet đóng vai như một nam châm thu hút khách hàng tiềm năng, khơi gợi nhu cầu trong định dạng nội dung miễn phí và mang lại giá trị như sách điện tử, hướng dẫn, báo cáo, PDF, template mẫu…
  • Landing Page là trang web đơn giản được thiết kế để chuyển đổi khách truy cập thành leads bằng cách cung cấp nội dung ấn tượng mạnh mẽ và khơi gợi hành động ngay lập tức từ người truy cập.
Thời đại Marketing 5.0 đang bùng nổ thông tin số

Vậy …

Vấn đề lớn nhất của Lead Magnet và Landing Page hiện nay là gì?

Như đề cập ở trên, việc thu hút sự chú ý và thu thập dữ liệu khách hàng là một thách thức lớn. Vậy, vấn đề đặt ra: Bạn không thể giải quyết các vấn đề marketing năm 2019 (và giai đoạn sau đó) với các giải pháp của năm 2010.

Điều đó liên quan gì đến Lead Magnet và Landing Page?

Giải thích vấn đề…

  • 2010 và trước đó: Bạn có thể sử dụng một Ebook “How-to” đơn giản gồm 50 trang cho Lead Magnets và Landing page chuyển đổi khách hàng tiềm năng và trang đích. Mọi người sẽ đọc nó.
  • 2015: Video, quảng cáo tinh vi, bùng nổ mạng xã hội. Đã qua rồi những ngày bạn có thể đến thư viện, lấy 5 cuốn sách, tập hợp một số thông tin hữu ích, tung lên mạng và tự gọi mình là chuyên gia của chuyên gia. (Trừ khi bằng cách nào đó bạn phát hiện ra một thị trường ngách mới, chưa được khai thác)
  • Từ năm 2019 trở về sau: Ổ cứng của khách hàng tiềm năng tràn ngập các “PDF” tải về chưa đọc và những dữ liệu thông tin ảo.

↪ Khoảng thời gian chú ý siêu ngắn và việc tiếp xúc quá nhiều với thông tin là hai điều cần giải quyết ngay hôm nay.

↪ Nhưng có một điều khác còn quan trọng hơn… có thể khiến bạn mất đi những chuyển đổi quý báu trong Front-end Marketing.

(*Front-end Marketing là tất cả những gì thu hút khách hàng từ những người chưa bao giờ biết đến bạn đến mua hàng lần đầu tiên.)

ĐÓ LÀ QUY LUẬT của Lead Magnet/Landing page: Mức độ ngách hiện tại của thị trường quyết định liệu Lead Magnet/Landing page của bạn có chuyển đổi hay thất bại một cách trầm trọng.

*Dựa theo Market Sophistication Levels – Gene Schwartz (1966), đây là một quy luật mà ai cũng phải biết nếu không muốn thất bại thảm hại.

Đó chính là … sự hoài nghi tăng lên khi bạn tiến qua các giai đoạn:

● Giai đoạn 1: Bạn là người đầu tiên trên thị trường. Chỉ cần đưa ra một tuyên bố sự tồn tại của thương hiệu bạn “Xin chào! Thương hiệu của tôi đây này!”

● Giai đoạn 2: “Cuộc chiến tuyên bố” – “Ai sở hữu vũ khí lớn hơn?” (các tuyên bố tăng lên cho đến khi vượt ra niềm tin của thị trường). Ở giai đoạn này, bạn cần khẳng định và cụ thể hơn những giá trị của thương hiệu bạn so với các đối thủ.

Ví dụ về việc giảm cân: Thay vì nói “Thương hiệu của chúng tôi giúp bạn giảm cân”

-> Hãy nói: “Hãy uống viên thuốc này, chậm nhất trong bảy ngày bạn sẽ giảm cân”. => Cụ thể hơn về khung thời gian. Chỉ nói rằng khách hàng sẽ giảm cân là chưa đủ.

● Giai đoạn 3: Ở giai đoạn này, người tiêu dùng ngày càng hoài nghi hơn. Hãy giới thiệu một cơ chế độc đáo mới (Làm thế nào bạn thực hiện điều đó khác biệt so với tất cả đối thủ khác.)

Thực hiện bằng cách thêm một thông tin mà khách hàng có thể không biết về việc bạn làm và gắn nó lại với lời tuyên bố của bạn ở trên.

Ví dụ. “Hãy uống viên thuốc này để ngăn chặn sự hấp thụ chất béo trong ruột của bạn và bạn sẽ giảm cân trong vòng bảy ngày.”

Bây giờ bạn không chỉ đưa ra lợi ích mà hãy đưa ra điều gì làm cho viên thuốc này trở nên khác biệt với những viên thuốc khác -> “viên thuốc này ngăn chặn sự hấp thụ chất béo trong ruột của bạn”.

 Giai đoạn 4: “Cuộc chiến tuyên bố” với cơ chế mới được chấp nhận này (cho đến khi không còn tin được nữa). Ở giai đoạn này, nó trở nên cạnh tranh hơn. Có rất nhiều sự lựa chọn ngoài kia với những người làm những việc tương tự như bạn. Vì vậy, bây giờ bạn không chỉ phải hứa hẹn nhiều lợi ích hơn đối thủ cạnh tranh mà còn cần một cơ chế khác.

● Giai đoạn 5: Thị trường không còn áp dụng các cơ chế hiện tại. Sự hoài nghi tăng lên tối đa. Cần có các chiến lược hoàn toàn mới.

Trở thành duy nhất và độc nhất trên thị trường. Đây là giai đoạn bạn bán cách thương hiệu của bạn phục vụ chỉ những loại người cụ thể và bạn khuyến khích họ mua sản phẩm độc quyền.

Bạn có nhớ khi Steve Jobs giới thiệu chiếc iPhone đầu tiên không? “Đó là iPod, điện thoại và có Internet.” Mọi người đều hoảng sợ. Họ không nhận ra rằng bạn có thể có tất cả những thứ đó trong một thiết bị.

Đó là biểu tượng. Sản phẩm này hoàn toàn khác biệt và đã làm nên lịch sử. Sự độc quyền khiến mọi người tự hỏi chúng dành cho ai.

Biểu đồ kết hợp Hoạt động Marketing – Cấp độ thị trường

Tại sao FIEX lại đề cập giai đoạn trên với bạn?

Ý nghĩa của các giai đoạn trên thị trường

● PHẦN LỚN các thị trường đang ở giai đoạn 3 và 4 (một số thị trường bão hòa cao thậm chí gần đạt đến giai đoạn 5.)

● Nếu bạn đang ở trong một lĩnh vực cạnh tranh như tư vấn/thảo luận về Digital Marketing hoặc tư vấn doanh nghiệp B2B, thể dục, sức khỏe … – Bạn đang đối diện với sự phức tạp ở giai đoạn 4.

● Hãy mong đợi sự hoài nghi cao và sự cạnh tranh khốc liệt.

Và…

● Khách hàng tiềm năng của bạn đã thấy rất nhiều quảng cáo và các tuyên bố (bao gồm từ đối thủ của bạn)… và có khả năng so sánh sản phẩm/dịch vụ của bạn với các thương hiệu và giải pháp khác mà họ đã thử trước đây (hoặc đang xem xét ngay bây giờ).

THỰC TẾ LÀ…

● Các lý thuyết cơ bản vẫn áp dụng ở bất kỳ giai đoạn phức tạp nào.

● Nỗi đau của thị trường vẫn đó. Mong muốn vẫn tồn tại.

● Khách hàng MUỐN một giải pháp. Khách hàng đang mong đợi để một cái gì đó MỚI xuất hiện và cuối cùng CHẠM & CHỮA lành họ khỏi nỗi đau hoặc mang đến cho họ những mong muốn cuối cùng…

Vậy sử dụng Lead Magnets và Landing pages như thế nào trong bối cảnh này để có thể chuyển đổi các người dùng “khó chiều” thành khách hàng và người mua hàng?

● Khách hàng của bạn muốn biết làm thế nào bạn sẽ giải quyết vấn đề – (giai đoạn 3 và 4 ở trên). Hãy nhớ, họ đang so sánh các giải pháp giữa bạn và các đối thủ.

● Họ muốn thấy quy trình của bạn ở mức độ tốt như nào để họ so sánh với những gì đã có.

● Họ muốn sự tiện lợi và tinh gọn hơn bao giờ hết.

● Lead Magnets và Landing pages của bạn phải thật thu hút, truyền cảm hứng hy vọng rằng cuối cùng họ có thể nhận được những gì họ THỰC SỰ cần và muốn.

● Và quan trọng hơn nữa…

Họ cần một câu trả lời cho câu hỏi: “Làm thế nào SẢN PHẨM/ DỊCH VỤ của bạn có thể mang lại cho tôi những gì tôi muốn nhanh hơn, nhanh chóng hơn, đơn giản hơn và dễ dàng hơn so với những gì tôi đã thấy trước đó?”

Và… khách hàng tiềm năng của bạn muốn biết kết quả thực sự về…

● “Làm thế nào tôi đã đạt được [Lợi ích lớn/chữa lành nỗi đau X]”…

● “Làm thế nào X đã [Điều mà họ thực sự muốn…]

● Gợi ý rằng đã làm và đã được chứng minh là có hiệu quả.

Nào… NGAY BÂY GIỜ HÃY BẮT ĐẦU với những chi tiết cụ thể và thực tế và sau đó là một số ví dụ… Nếu bạn muốn khám phá thêm các case study tạo ra Lead Magnet và Landing Page tăng 120% chuyển đổi, chỉ cần dành 3 giây nhập thông tin của bạn vào biểu mẫu bên dưới và bạn sẽ nhận được tài liệu ngay lập tức.

The post Giải mã quy trình Lead Magnets và Landing Pages thu phễu chuyển đổi appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Bật mí 6 cách thể hiện giá trị doanh nghiệp cho khách hàng lý tưởng https://trannguyentuananh.com/bat-mi-6-cach-the-hien-gia-tri-doanh-nghiep-cho-khach-hang-ly-tuong.html Mon, 13 Jan 2025 00:51:16 +0000 https://nhadatdaknong.net/?p=1758 Có thể nói, thu hút được sự chú ý là một “nghệ thuật”. Có hai sự thật mà top các nhà sáng lập ra các doanh nghiệp nổi tiếng trên thế giới đã từng chia sẻ: Nếu bạn không thể thu hút người khác chú ý đến doanh nghiệp bạn thì doanh nghiệp bạn sẽ […]

The post Bật mí 6 cách thể hiện giá trị doanh nghiệp cho khách hàng lý tưởng appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>
Có thể nói, thu hút được sự chú ý là một “nghệ thuật”. Có hai sự thật mà top các nhà sáng lập ra các doanh nghiệp nổi tiếng trên thế giới đã từng chia sẻ:

  1. Nếu bạn không thể thu hút người khác chú ý đến doanh nghiệp bạn thì doanh nghiệp bạn sẽ bị “phá sản”.
  2. Nếu bạn không thể thu hút được người khác và biến họ trở thành khách hàng của mình thì doanh nghiệp bạn sẽ “phá sản”.

Nếu đọc lướt qua, chắc hẳn nghe hai điều trên khá giống nhau. Có phải bạn cũng đang nghĩ như vậy? Đọc kỹ một lần nữa cùng FIEX nào!

Với điều 01, bạn chỉ đơn thuần thu hút người khác chú ý đến doanh nghiệp mình, và mọi thứ chỉ dừng lại ở đó. Tuy nhiên, ở điều 02, bạn không chỉ thu hút người khác biết đến doanh nghiệp của mình mà còn phải biến họ trở thành một “khách hàng trung thành”, mua sản phẩm/dịch vụ của chính doanh nghiệp bạn. Giờ thì bạn nhận thấy sự khác biệt rồi đúng không?

Và thực tế, có rất nhiều người đã tìm ra cách để làm tốt điều 01. Bởi hành động “thu hút, gây ấn tượng” có lẽ dễ dàng hơn rất nhiều trong thời đại Internet – chuyển đổi số như hiện nay.

Vậy còn điều 02 thì sao? Đó lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.

Vì khách hàng bây giờ đã “thông minh” hơn rất nhiều. Họ nhận biết đâu là dạng nội dung quảng cáo gây chú ý để khai thác họ và họ sẵn sàng rời đi ngay khi vừa nhìn thấy.

Một nghiên cứu cho thấy rằng, hằng ngày mỗi người có thể bị “ném dồn dập” cho trung bình 10,000 quảng cáo/ngày, nhưng trong số đó chỉ có khoảng 25% là thực sự có ý nghĩa với họ. Do đó, để thích ứng não bộ con người đang trở nên tinh tế hơn trong việc chọn lọc thông tin và loại bỏ những thông điệp không phù hợp.

Vậy thì làm thế nào để thu hút sự chú ý của đối tượng khách hàng mục tiêu bằng những thông điệp và cách dùng các thông điệp đó để duy trì sự quan tâm của họ với doanh nghiệp bạn?

Câu trả lời đó là “Cách thể hiện” – Demonstration.

Xác định “Khách hàng lý tưởng” của thương hiệu

Trước khi, đi sâu phân tích về “Cách thể hiện” hay “Tài sản thương hiệu – Brand Assets” mà bạn có thể tận dụng để thu hút sự chú ý và biến họ trở thành một khách hàng của doanh nghiệp thì hãy cùng FIEX xác định rõ “khách hàng lý tưởng” mà doanh nghiệp bạn đang muốn hướng đến trước đã nhé!

Hãy xác định đối tượng khách hàng mà thương hiệu muốn hướng đến

Khách hàng lý tưởng là những người:

  • Họ cần sản phẩm/dịch vụ/giải pháp của bạn.
  • Họ hiểu họ cần sản phẩm/dịch vụ/giải pháp của bạn: Họ nhận thức được mình đang gặp phải vấn đề gì và giải pháp của bạn có thể đáp ứng được nhu cầu đó.
  • Họ sẵn sàng chi trả: Họ đủ tiềm lực tài chính và sẵn sàng chi trả để sử dụng sản phẩm/ dịch vụ của bạn

Những người thỏa 3 tiêu chí trên sẽ được liệt kê trong danh sách ICP (Idea Client Profiles – Tệp khách hàng lý tưởng).

Phân loại tệp khách hàng lý tưởng (ICP)

Phân loại tệp khách hàng (ICP – Idea Customer Profile)

Bạn có thể phân loại thành 3 nhóm ICP cụ thể như sau:

  • ICP 1 – Nhóm khách hàng tốt nhất của thương hiệu: Đây là nhóm khách hàng mà bạn sẽ mong muốn tiếp cận nhất. Họ là những người yêu thích thương hiệu, thích được sử dụng sản phẩm/dịch vụ/giải pháp của doanh nghiệp bạn mà không ngần ngại chi trả. Thương hiệu của bạn luôn là lựa chọn ưu tiên trong tâm trí họ.
  • ICP 2 – Nhóm khách hàng trọng yếu (mang lại doanh thu ổn định cho doanh nghiệp): Thường là nhóm người sử dụng sản phẩm/dịch vụ/giải pháp của thương hiệu nhưng vẫn có những rào cản về nhiều mặt như tài chính, tâm lý, nhận thức… và họ thường cần nhiều sự quan tâm, thu hút hơn từ thương hiệu so với khách hàng ICP 1.
  • ICP 3 – Khách hàng ít tiềm năng hơn: Là nhóm người chưa biết nhiều về thương hiệu. Để chinh phục nhóm khách hàng này, doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian và nhân lực hơn để tạo ra chú ý trong tâm trí họ về thương hiệu.

Với mỗi doanh nghiệp sẽ có tiêu chuẩn để phân loại cụ thể nhóm khách hàng lý tưởng của mình. Xác định Khách hàng lý tưởng, là chìa khóa thành công cho doanh nghiệp của bạn.

Do vậy, đã đến lúc bạn phải “chậm lại”, dành thời gian để phác thảo chân dung khách hàng lý tưởng (ICP) theo từng nhóm 1, 2, 3 cho doanh nghiệp của mình. Bởi việc này sẽ có ảnh hưởng lớn đến cả quá trình bán hàng lẫn chiến lược marketing “thu hút” của bạn sau này đấy!

Và nếu bạn có quá nhiều khách hàng “ICP 3” thì làm thế nào?

Nếu đại đa số khách hàng của bạn là những người thuộc nhóm ICP 3, và bạn phải mất nhiều công sức và thời gian hơn trong việc chinh phục và thu hút sự chú ý của họ, thì bạn cần nhìn lại, có cái nhìn tổng quan và rộng hơn về thông điệp và chiến lược marketing bạn đang truyền tải.

Để từ đó, bạn hiểu được lý do tại sao doanh nghiệp bạn lại thu hút nhóm đối tượng khách hàng chất lượng thấp nhất trong 3 nhóm trên. Còn cụ thể, cách làm như thế nào, FIEX sẽ chia sẻ cho bạn trong bài viết khác nhé!

6 Cách thể hiện giá trị doanh nghiệp thu hút khách hàng lý tưởng, tăng tỷ lệ chuyển đổi

Trên đây, FIEX đã chia sẻ cách phân loại tệp khách hàng lý tưởng (ICP) và xác định được tệp khách hàng phù hợp nhất với offer của doanh nghiệp bạn, vậy làm sao để thu hút được các tệp khách hàng lý tưởng (ICP) này? Đã đến lúc nói về “Cách thể hiện” – Demonstration để thu hút, tạo ra sự chuyển đổi rồi!

FIEX sẽ gợi ý nhanh 6 cách thể hiện giá trị của doanh nghiệp bạn cho thị trường mà bạn đang nhắm đến.

1. Ưu đãi trực tiếp (Direct Offers)

Đây có lẽ là cách thể hiện quen thuộc nhất mà hầu hết các doanh nghiệp đều triển khai. Doanh nghiệp đưa ra những offer – ưu đãi trực tiếp như giảm giá, chính sách bán hàng hấp dẫn, … để thu hút và điều hướng khách hàng về việc chốt đơn ngay lập tức.

Có phải bạn cũng thường gặp tình trạng này, khi bạn đang cần tư vấn, đặc biệt đang tìm kiếm một sản phẩm/dịch vụ nào đó thì trước mắt bạn hiển nhiên xuất hiện hàng loạt quảng cáo về chúng, đúng không?Đó có thể là dạng tài sản – các video marketing (VSL) hoặc webinar chứa các direct offer để khách hàng chốt đơn ngay lập tức.

Ưu điểm của ưu đãi trực tiếp là giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian trong chu trình bán hàng. Nghiên cứu cho thấy khoảng 3-5% thị trường luôn sẵn sàng mua hàng bất cứ lúc nào, chỉ cần có cơ hội. Một video hay một buổi livestream chỉ cần có “offer” tốt thì tăng hiệu quả bán hàng 3 đến 4 lần trong một thời gian ngắn.

2. Cộng đồng (Communities)

Tận dụng cộng đồng để thu hút khách hàng

Có nhiều cộng đồng để tiếp cận đến đối tượng khách hàng khác nhau. Có thể kể đến như: Facebook Group, Zalo group, Telegram, Slack, danh sách email, … Về cơ bản, bất cứ nơi nào bạn có thể giao tiếp trực tiếp với một nhóm người, đó chính là một cộng đồng.

Các nhà tiếp thị (marketer) có thể tận dụng lợi thế của cộng đồng một cách hiệu quả. Doanh nghiệp sẽ thường xuyên đăng bài, tổ chức các chương trình khuyến mãi và tặng quà đặc biệt, thảo luận một số vấn đề nổi bật … cung cấp các giá trị để thu hút các nhóm khách hàng lý tưởng.

Lợi ích của điều này là các thành viên trong cộng đồng không chỉ đọc nội dung bạn chia sẻ mà họ còn tương tác qua lại với các nội dung khác trong cộng đồng. Từ đó, bạn có thể phân tích, sàng lọc nhóm khách hàng phù hợp cho offer của doanh nghiệp mình.

3. Sự kiện (Events)

Thương hiệu nên “có mặt” kịp lúc ở những nơi khách hàng cần được phục vụ, kể cả online hay offline. Sự kiện là một cơ hội đặc biệt để tạo ấn tượng bằng việc truyền tải giá trị ý nghĩa đến những người đã chủ động dành thời gian tham gia.

Nếu lợi ích chính của cộng đồng là hiệu ứng xã hội – mọi người được xem cách những người khác trong nhóm phản ứng và tương tác với các nội dung nhất định – thì sự kiện chính là phiên bản “nâng cấp” của điều đó.

Tại sự kiện, bạn dễ dàng thực hiện những chiến lược bán hàng vô cùng hiệu quả. Vì những người đến đây, đa phần họ đã có nhu cầu, họ biết bạn là ai, và có thể họ là người yêu thích thương hiệu của bạn. Việc của bạn chỉ cần đóng gói sản phẩm và bán thôi.

4. Sản phẩm (Products)

Sản phẩm được thiết kế với nhiều dạng khác nhau và vô cùng phong phú. Có thể nói, sự kiện cũng là một dạng sản phẩm nếu nó là một sự kiện có trả phí. Tuy nhiên, đối với lĩnh vực đào tạo, thông thường một sản phẩm được nhắc đến dưới dạng một khóa học, học video trực tuyến và tải tài liệu PDF, … tính phí.

Cho nên, bạn hãy thiết kế sản phẩm của bạn dưới nhiều dạng khác nhau để tạo ra những trải nghiệm mới lạ hơn cho người dùng. Đây là sẽ là điều thu hút và tạo ra sự chuyển đổi tốt hơn.

5. Sách (book)

Sách thực chất là một loại sản phẩm. Tuy nhiên, FIEX phân loại Sách là một loại “Cách thể hiện” riêng vì hai lý do:

  • Chúng có thể được phân phối rộng rãi (và thông qua đa kênh) hơn là một khóa học online hay buổi training.
  • Chúng có khả năng tạo ra cảm giác đáng tin cậy theo một cách hoàn toàn khác, bằng chữ viết. Khi mọi người dành thời gian để đọc một cuốn sách 100-200 trang, họ cảm thấy như thể họ đã dành thời gian thực sự để nói chuyện với tác giả, được trải nghiệm nhiều hơn việc xem các video training hay tài liệu PDF.

6. Nội dung (content)

Nội dung là yếu tố then chốt thu hút và chinh phục khách hàng

Làm marketing thì nội dung luôn là yếu tố then chốt để thương hiệu thu hút và chinh phục khách hàng. Đây cũng là thử thách lớn nhất đối với nhiều doanh nghiệp bởi vì sản xuất nội dung có thể chuyển đổi thành công đòi hỏi phải có tính nhất quán trong một khoảng thời gian dài.

Ai cũng mong muốn xây dựng một doanh nghiệp triệu đô và sẵn sàng “bất chấp tất cả” để đạt được điều đó. Nhưng thực tế, họ lại không sẵn sàng cam kết đăng tải một bài blog mỗi tuần, đóng góp giá trị mỗi ngày trong cộng đồng, ghi âm và phát podcast, hay xuất hiện trước ống kính hàng tháng để tạo video mới cho kênh Youtube, …

Nội dung “chất lượng” đòi hỏi thời gian, năng lượng và sự nỗ lực/cống hiến. Tuy nhiên, một khi bạn cam kết và thực sự kiên trì, nội dung sẽ tạo ra sức mạnh thương hiệu vững chắc cho toàn bộ doanh nghiệp của bạn. Từ đó, thương hiệu luôn nằm trong tâm trí của khách hàng.

Vậy, bạn nên bắt đầu từ đâu?

FIEX khuyên bạn nên bắt đầu với “nội dung”. Mặc dù mất nhiều thời gian nhất để khởi động, nhưng một khi đã hoạt động hiệu quả, nội dung sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho bạn.

Sau đó, hãy bắt đầu phác họa mô hình bánh đà (flywheel) của bạn. Nội dung nào đang thu thu hút trong số các nội dung bạn tạo ra có thể trở thành nền tảng cho một sản phẩm mới? Sản phẩm đó có thể chứa các liên kết đến ưu đãi trực tiếp không? Nó có thể điều hướng đến một cộng đồng không?

Bắt đầu bằng cách kết hợp sáng tạo các bí quyết tạo sự thu hút để chuyển đổi hiệu quả. Từ tạo ra “mạng lưới” nội dung khiến khách hàng mục tiêu khó có thể bỏ qua.

The post Bật mí 6 cách thể hiện giá trị doanh nghiệp cho khách hàng lý tưởng appeared first on Trần Nguyễn Tuấn Anh.

]]>